Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170001Nguyễn Thị Duy An12/04/199917T1
2106170004Dương Văn Thanh Bình27/04/199917DT1
3102170010Nguyễn Vĩnh Đạt04/09/199917T1
4101170095Võ Hữu Đức25/10/199917C1B
5117170066Nguyễn Văn Thanh Hà01/11/199917QLMT
6110170108Giáp Thị Kiều Hoanh16/05/199917X1B
7102170154Nguyễn Thanh Hoàn01/11/199917T3
8102170086Lê Phước Hoàng18/10/199917T2
9110170191Nguyễn Hải Hoàng16/07/199917X1C
10106170023Lê Văn Hưng14/09/199917DT1
11110170195Trương Đức Hưng08/10/199917X1C
12105170026Nguyễn Như Huy10/08/199917D1
13110170113Trần Nguyễn Bá Huy06/04/199917X1B
14110170030Nguyễn Đôn Thái Khang24/11/199917X1A
15109170070Vũ Văn Khang08/02/199917X3
16106170029Đặng Phan Gia Khánh01/07/199917DT1
17110170200Nguyễn Đăng Khánh23/08/199917X1C
18110170201Nguyễn Nhật Đăng Khoa07/07/199917X1C
19106170104Phạm Duy Khương01/02/199917DT2
20106170031Lê Hoàng Lâm19/02/199917DT1
21118170027Ngô Đình Khoa Lâm26/03/199917KX1
22106170032Nguyễn Văn Linh29/10/199917DT1
23105140047Nguyễn Hoài Nam12/09/199614D1
24107170136Lê Bá Nguyên25/11/199717KTHH1
25106170113Nguyễn Trung Nguyên01/11/199917DT2
26118170037Đỗ Thị Nhùng10/09/199917KX1
27118170039Mai Thị Khánh Phương11/06/199917KX1
28118170040Trần Đức Uyên Phương09/04/199917KX1
29102170045Nguyễn Văn Hữu Phước26/03/199917T1
30101170138Nguyễn Duy Sáng11/10/199917C1B
31117180044Phạm Thanh Tâm16/01/200018MT
32102170054Lê Đức Thắng09/04/199917T1
33102170058Vũ Thị Bích Thư12/07/199917T1
34104170129Nguyễn Hữu Tiễn10/01/199917N2
35103170106Triệu Đức Tông24/07/199817C4B
36101170075Nguyễn Văn Tuấn22/02/199817C1A
37110170165Đào Ngọc Vinh15/09/199917X1B
38105180398Lê Quang Vinh23/10/200018TDH2
39117170112Chung Tấn Vũ07/11/199917QLMT
40117170113Lê Ngọc Vũ10/08/199917QLMT
41117170115Cao Lê Vy22/12/199917QLMT