Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180030Nguyễn Trần An Long29/02/200018VLXD
2105180302Lê Văn Lưu22/02/199918TDH1
3118180109Nguyễn Hữu Phúc Nam23/05/200018QLCN
4118180110Phan Thị Bích Ngân24/09/200018QLCN
5118180111Huỳnh Thị Yến Nhi04/03/200018QLCN
6118180112Phạm Phương Nhi12/07/200018QLCN
7118180113Trần Thị Nhiểm19/03/200018QLCN
8118180114Lê Phong04/04/200018QLCN
9118180115Nguyễn Thị Hoàng Phụng10/01/200018QLCN
10118180118Ngô Nhật Quang18/07/200018QLCN
11102180092Ngô Minh Quân24/07/200018T2
12118180119Đinh Nguyễn Thị Nhật Quyên08/11/200018QLCN
13118180121Lê Mạnh Quỳnh02/01/200018QLCN
14118180122Lê Thị Quỳnh18/09/200018QLCN
15118180123Nguyễn Thị Chí Sáu14/08/200018QLCN
16118180124Hà Điền Sơn25/07/200018QLCN
17109180171Trần Thanh Tài18/11/200018X3B
18118180125Trần Lê Vĩ Nhân Tâm04/07/200018QLCN
19118180126Trần Linh Tâm14/03/200018QLCN
20118180129Nguyễn Thị Hoài Thanh13/11/200018QLCN
21118180131Cao Thị Thảo27/07/200018QLCN
22118180133Nguyễn Thị Lệ Thi13/02/200018QLCN
23118180134Ngô Quang Thiện30/07/200018QLCN
24118180135Trần Trung Thiện19/10/200018QLCN
25118180136Huỳnh Chánh Tôn09/02/200018QLCN
26118180140Nguyễn Thị Thùy Trang11/09/200018QLCN
27118180137Bùi Thị Hoài Trâm27/10/200018QLCN
28118180138Trần Mai Thùy Trâm28/03/200018QLCN
29118180139Phạm Ngọc Tố Trân10/10/200018QLCN
30118180142Hồ Thuỷ Triều05/09/200018QLCN
31118180141Nguyễn Minh Trí27/07/200018QLCN
32118180146Lê Văn Việt24/05/200018QLCN
33118180147Nguyễn Hà Nhật Vy08/12/200018QLCN
34118180148Nguyễn Thiện Nhật Vy26/06/200018QLCN
35118180149Phạm Thị Thảo Vy20/08/200018QLCN
36118180150Nguyễn Thị Kim Yến20/02/200018QLCN