Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160079Lê Văn An27/05/199816X3A
2102160029Nguyễn Thế An26/04/199816T1
3102150083Trần Tân An21/12/199715T2
4110160135Trường An30/04/199816X1B
5117150086Hoàng Anh20/05/199715QLMT
6107160077Nguyễn Mai Anh08/11/199716H2
7101160167Nguyễn Minh Anh02/09/199816CDT2
8102160080Nguyễn Sĩ Phương Anh20/02/199816T2
9101160122Nguyễn Thế Anh07/10/199816CDT1
10107160194Nguyễn Thị Trâm Anh18/01/199816SH
11101160168Nguyễn Tuấn Anh05/06/199816CDT2
12105160057Nguyễn Văn Anh04/12/199716D2
13104160053Phạm Quang Anh16/04/199816N2
14107160195Phạm Thị Minh Anh02/10/199616SH
15101160123Trần Thế Anh10/06/199816CDT1
16102160030Trương Hùng Anh25/05/199016T1
17104160002Vương Hoàng Anh12/09/199716N1
18107160196Lê Thị Ngọc Ánh16/03/199816SH
19104140129Đặng Văn ánh29/04/199614NL
20107160193Nguyễn Trần Hoàng Ân30/05/199716SH
21104160001Trần Hoàng Ân10/01/199816N1
22109160145Trần Hoàng Ấn10/10/199816X3B
23103160086Dương Chí Bằng10/12/199816C4B
24101160169Nguyễn Văn Trọng Bằng25/02/199816CDT2
25110150017Trần Thanh Bằng06/03/199615X1A
26106130148Trần Văn Bằng22/07/199513DT3
27107160001Huỳnh Hoài Bảo23/05/199716H14
28109160023Huỳnh Quốc Bảo20/10/199816VLXD
29104160054Lã Trí Bảo19/06/199816N2
30105160058Nguyễn Hoàng Quang Bảo09/10/199816D2
31102160128Nguyễn Khắc Bảo02/03/199816T3
32102160031Nguyễn Quang Bảo01/01/199816T1
33105160155Nguyễn Trần Phú Bảo13/05/199816TDH
34111150006Nguyễn Văn Bảo18/06/199715THXD
35101160124Trần Lê Quý Bảo12/01/199816CDT1
36101160010Hồ Hữu Bền13/09/199716C1A
37107160002Nguyễn Văn Biển10/09/199716H14
38109160024Trương Phú Bin17/09/199816VLXD
39103150102Giao Thắng Bình16/06/199715C4B
40101160171Lương Quang Bình06/08/199816CDT2
41102160081Nguyễn Thái Bình15/03/199816T2
42103160146Nguyễn Thái Bình23/05/199616KTTT
43102160129Nguyễn Văn Bình11/11/199816T3
44103160020Phạm Văn Bình26/10/199816C4A