Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104160003Trương Văn Bình17/07/199816N1
2107160079Nguyễn Phạm Thị Bích18/06/199816H2
3111160010Tạ Văn Bộ28/02/199816THXD
4101150009Nguyễn Hữu Cầu01/08/199715C1A
5102160032Lê Cẩm08/03/199816T1
6104160055Lê Đức Châu26/02/199716N2
7105160060Phạm Minh Châu10/03/199816D2
8101160080Phạm Văn Chiến11/11/199816C1B
9109160025Hoàng Văn Chinh26/04/199816VLXD
10101160125Hồ Hoàng Minh Chính09/12/199816CDT1
11101160011Nguyễn Đình Chính07/07/199816C1A
12107160197Lê Nữ Ngọc Chương01/03/199816SH
13103160021Nguyễn Thành Chung10/02/199816C4A
14101160172Nguyễn Yên Chung02/07/199816CDT2
15109160026Bạch Văn Công07/02/199816VLXD
16101140177Huỳnh Bá Công26/10/199614CDT2
17107160003Nguyễn Thành Công28/01/199716H14
18103160087Phạm Thành Công10/04/199716C4B
19105130013Phan Văn Công07/10/199513D1
20109160086Đường Văn Cương12/06/199816X3A
21105160156Lê Văn Cườm19/05/199816TDH
22103160088Đậu Anh Cường26/09/199816C4B
23101160081Hoàng Mạnh Cường24/06/199816C1B
24102160130Hoàng Văn Cường26/05/199816T3
25105160007Lê Quốc Cường04/02/199816D1
26104160004Nguyễn Công Cường07/07/199816N1
27109150130Nguyễn Công Cường10/10/199615X3C
28102160033Nguyễn Mạnh Cường19/12/199716T1
29102160083Nguyễn Ngọc Cường26/10/199816T2
30110130149Nguyễn Phùng Cường06/06/199513X1C
31104160056Nguyễn Quang Cường22/03/199816N2
32105160008Nguyễn Văn Cường10/09/199516D1
33105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
34101160127Nguyễn Viết Cường12/01/199816CDT1
35105160064Phạm Thế Cường19/05/199816D2
36104160005Tạ Quốc Cường09/08/199716N1
37103160022Trần Quốc Cường10/12/199716C4A
38104160057Trần Quốc Cường10/05/199716N2
39103160148Võ Phúc Cường23/07/199816KTTT
40102160084Bùi Xuân Danh28/06/199816T2
41109160087Nguyễn Dương Kỳ Danh22/02/199816X3A
42101160013Phạm Công Danh08/07/199816C1A
43103160149Phạm Hữu Danh05/03/199816KTTT
44103160150Trần Khương Danh20/12/199716KTTT
45107160198Lê Nguyễn Thúy Diễm02/08/199816SH