Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160202Bùi Quang Diệu10/03/199816C4B
2104160058Lê Hữu Diệu07/04/199816N2
3102160086Ung Mỹ Diệu01/04/199816T2
4105150085Đặng Đình Dương05/06/199715D2
5107160009Lê Văn Dương15/07/199816H14
6101160178Nguyễn Bình Dương19/12/199716CDT2
7105160163Nguyễn Xuân Dương07/08/199816TDH
8104160012Phạm Tùng Dương29/12/199816N1
9108160010Quang Ngọc Dương25/06/199816SK
10107160010Tăng Thế Dương19/06/199816H14
11118160070Trần Quan Dương10/05/199816KX2
12103160094Trần Quốc Dương10/10/199816C4B
13109160158Trương Văn Dương15/01/199816X3B
14111160071Võ Dưỡng14/07/199816X2
15103160030Trần Tấn Dược03/02/199816C4A
16104160009Ngô Viết Duẩn20/05/199816N1
17117150027Lương Thị Dung13/02/199715MT
18107160008Trần Khánh Dung09/01/199816H14
19102160135Đinh Quang Duy26/03/199816T3
20102160038Nguyễn Vũ Anh Duy19/05/199716T1
21103160154Võ Minh Duy23/09/199816KTTT
22103160095Võ Ngọc Duy02/03/199816C4B
23109160036Phan Thị Duyền01/12/199816VLXD
24102160088Hồ Thị Duyên17/07/199816T2
25102160136Lê Thị Kim Duyên10/11/199816T3
26101160177Đoàn Ngọc Dũng14/01/199816CDT2
27104160010Hoàng Anh Dũng04/07/199716N1
28105160015Lê Ngọc Dũng04/11/199816D1
29104160062Lê Quang Dũng03/06/199816N2
30107160081Lê Tuấn Dũng31/10/199816H2
31105160162Nguyễn Đình Dũng08/11/199816TDH
32102160037Nguyễn Mạnh Dũng13/10/199816T1
33103150184Nguyễn Quốc Dũng11/11/199715KTTT
34104160011Nguyễn Sỹ Dũng26/03/199816N1
35101160086Nguyễn Tiến Dũng06/07/199816C1B
36104160063Nguyễn Văn Dũng16/10/199816N2
37103160029Nguyễn Viết Dũng10/11/199716C4A
38108160009Phan Văn Dũng05/09/199816SK
39103160093Vũ Sỹ Dũng12/02/199816C4B
40103160023Đào Hữu Đại20/04/199816C4A
41101160128Nguyễn Phước Đại01/11/199816CDT1
42101160012Nguyễn Tất Đại24/08/199816C1A
43103160024Nguyễn Văn Đại09/11/199716C4A
44102160131Trần Duy Đại26/12/199716T3
45106150008Trần Quang Đại28/10/199715DT1