Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160174Lê Phước Đạo10/10/199816CDT2
2101160175Trần Văn Đạo08/10/199816CDT2
3101160129Đào Văn Đạt15/10/199816CDT1
4110160214Đinh Ngọc Đạt24/04/199816X1C
5102160132Hồ Quốc Đạt16/09/199816T3
6102160035Ngô Trí Đạt22/04/199716T1
7109160088Nguyễn Bá Tiến Đạt08/01/199816X3A
8103150107Nguyễn Đình Đạt25/02/199715C4B
9102160085Nguyễn Hữu Đạt14/04/199816T2
10101160083Nguyễn Khắc Tuấn Đạt21/05/199816C1B
11105160010Nguyễn Quang Đạt18/11/199816D1
12105160158Nguyễn Sỹ Đạt23/03/199816TDH
13103160025Nguyễn Thành Đạt06/01/199816C4A
14105160159Nguyễn Thành Đạt13/05/199816TDH
15101160176Phạm Tài Đạt03/01/199816CDT2
16103160151Phạm Tuấn Đạt14/08/199816KTTT
17118160005Phan Thiên Đạt09/05/199816KX1
18105150138Phú Trọng Đạt18/06/199615D3
19105160011Thiều Tịnh Đạt16/11/199816D1
20103160026Trần Quốc Đạt25/03/199816C4A
21101160014Trần Văn Đạt23/03/199816C1A
22105160160Trần Văn Đạt20/06/199816TDH
23102160034Nguyễn Hải Đăng06/12/199816T1
24101160082Phan Hải Đăng06/01/199716C1B
25103160089Trần Hải Đăng25/11/199816C4B
26104160007Đặng Thế Định20/01/199816N1
27103160090Đoàn Đức Định08/06/199516C4B
28101160084Thái Văn Định04/01/199816C1B
29117150091Võ Minh Định18/05/199715QLMT
30110150024Hồ Xuân Điều04/01/199715X1A
31102160133Mai Xuân Điệp08/10/199816T3
32102160036Phạm Đình Điệp17/10/199816T1
33108160007Võ Quang Điệp27/10/199716SK
34105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
35107160006Lề Văn Đồng13/03/199816H14
36108160008Đỗ Tấn Đô22/02/199816SK
37104160060Phan Đông26/06/199816N2
38103160027Phan Thế Đông21/09/199816C4A
39104160008Lê Công Đoài15/06/199816N1
40110160147Phan Văn Đoàn18/02/199816X1B
41105160068Võ Doãn Độ29/01/199816D2
42105160161Dương Viết Đức20/04/199616TDH
43101160015Hoàng Công Đức17/11/199816C1A
44101160131Lê Quý Đức21/05/199816CDT1