Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160134Lê Văn Đức20/10/199816T3
2103160091Lê Văn Đức22/11/199816C4B
3103160152Lê Văn Đức26/04/199816KTTT
4101160085Nguyễn Danh Đức27/05/199816C1B
5107160007Nguyễn Hữu Đức16/03/199816H14
6104160061Nguyễn Trung Đức22/05/199816N2
7107120197Nguyễn Văn Đức15/08/199412H5
8101160016Phạm Xuân Đức12/09/199816C1A
9103160028Trần Văn Đức22/02/199816C4A
10103160153Trịnh Minh Đức18/09/199716KTTT
11104160064Lê Văn Giang28/01/199816N2
12108160011Lương Hữu Giang16/05/199816SK
13107160083Nguyễn Thị Giang20/04/199816H2
14109160092Nguyễn Xuân Giang03/04/199816X3A
15107150141Phan Thị Hà Giang30/07/199715H2B
16105150086Phan Văn Giang19/12/199615D2
17107160012Trần Thị Giang18/09/199816H14
18104160013Vũ Trúc Giang04/12/199816N1
19101160132Nguyễn Quốc Thanh Giao17/11/199716CDT1
20107160084Nguyễn Thị Phi Giao01/01/199816H2
21103160031Nguyễn Xuân Giáp08/05/199816C4A
22108160012Đỗ Khánh Hạ14/11/199816SK
23101160017Phan Xuân Hạ04/04/199816C1A
24107160206Trần Nguyễn Minh Hạnh23/05/199816SH
25107160016Võ Hạnh22/05/199816H14
26107160202Hà Thị Thanh Hằng01/09/199816SH
27102160090Huỳnh Thị Thu Hằng11/09/199816T2
28102160138Lâm Vũ Hằng12/03/199716T3
29107160203Nguyễn Thị Hằng20/10/199816SH
30107160015Nguyễn Thị Thuý Hằng21/01/199816H14
31103160032Thái Thị Ngọc Hằng17/02/199816C4A
32107160204Trần Thúy Hằng01/01/199816SH
33107160086Hồ Thị Nguyệt Hà21/03/199816H2
34107160200Hồ Thị Thu Hà14/06/199816SH
35117160092Huỳnh Ngọc Hà17/05/199716QLMT
36103160096Nguyễn Nam Hà08/05/199816C4B
37102160039Nguyễn Quang Hà01/04/199816T1
38104160065Nguyễn Quang Hà20/01/199816N2
39102160089Nguyễn Thị Hà25/02/199716T2
40101160179Nguyễn Văn Hà20/09/199816CDT2
41101160180Trần Nguyễn Khánh Hà24/10/199816CDT2
42107160013Vũ Thanh Hà24/11/199816H14
43105160164Nguyễn Đình Hào18/05/199816TDH
44109160159Nguyễn Viết Hào17/03/199816X3B
45102160041Trương Ngọc Hào08/01/199816T1