Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104160014Doãn Thanh Hải30/08/199816N1
2103160155Đàm Thanh Hải16/10/199716KTTT
3105160017Huỳnh Minh Hải21/02/199716D1
4107160014Lê Đình Hải03/07/199716H14
5104160066Nguyễn Đăng Hải12/11/199816N2
6101160133Nguyễn Lâm Hải10/03/199816CDT1
7103150036Nguyễn Như Hải20/05/199715C4A
8118150011Nguyễn Thanh Hải08/06/199715KX1
9103150114Nguyễn Văn Hải11/04/199715C4B
10103150037Phạm Hưng Hải12/10/199715C4A
11102160137Trương Tấn Hải24/08/199816T3
12103160097Đặng Vũ Hảo06/05/199716C4B
13118160073Nguyễn Thị Hoàn Hảo24/09/199816KX2
14104160015Tán Nguyên Hảo26/01/199816N1
15107160017Võ Thị Mỹ Hảo30/12/199816H14
16107160201Lương Đinh Gia Hân08/08/199716SH
17102160040Nguyễn Đình Hân09/09/199816T1
18103160033Cao Trọng Hậu25/11/199816C4A
19101160181Đặng Công Hậu04/06/199816CDT2
20108160013Lê Công Hậu24/01/199616SK
21101160134Nguyễn Công Hậu16/01/199816CDT1
22101160018Nguyễn Ngọc Hậu05/08/199816C1A
23103160098Trần Công Hậu07/06/199816C4B
24102160091Đoàn Quý Hiền20/03/199816T2
25102160139Hồ Trọng Hiền27/07/199816T3
26110150034Lê Hồng Hiền04/08/199715X1A
27118150119Lê Vũ Anh Hiền10/04/199615QLCN
28107150144Lương Thị Tiểu Hiền05/01/199715H2B
29102160042Ngô Thị Thúy Hiền22/01/199816T1
30107160018Nguyễn Thị Hiền10/11/199816H14
31107160019Nguyễn Thị Hiền12/08/199716H14
32107160088Nguyễn Thị Hiền27/05/199816H2
33107160207Trần Thị Thu Hiền17/01/199816SH
34109160038Trần Văn Hiền15/01/199816VLXD
35107160020Trần Thị Hiển03/11/199816H14
36101160088Lê Đăng Hiếu05/05/199816C1B
37105160166Lê Hữu Hiếu03/02/199816TDH
38105160167Ngô Hoàng Hiếu14/04/199816TDH
39101160019Nguyễn Chí Hiếu20/02/199816C1A
40101160216Nguyễn Minh Hiếu26/03/199816C1B
41104160016Nguyễn Minh Hiếu05/09/199816N1
42108160014Nguyễn Trần Hiếu24/03/199716SK
43103160157Nguyễn Văn Hiếu13/11/199816KTTT
44109160096Nguyễn Văn Hiếu18/09/199816X3A