Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160089Phạm Phước Hiếu22/11/199816C1B
2103160034Phạm Văn Hiếu17/04/199816C4A
3118160076Trần Đình Hiếu15/07/199816KX2
4103160035Trần Minh Hiếu02/09/199816C4A
5102160140Trần Ngọc Hiếu27/09/199716T3
6103160158Trương Quang Hiếu26/05/199816KTTT
7105160020Văn Đình Hiếu30/03/199816D1
8101160020Võ Hồng Hiếu05/06/199716C1A
9105150028Võ Minh Hiếu13/10/199715D1
10111160021La Đức Hiệp30/07/199816THXD
11107160021Phan Hồng Hiệp06/11/199716H14
12107160089Phan Thị Hiệp01/06/199816H2
13102160092Trần Bá Hiệp06/10/199816T2
14101160182Trần Duy Hiệp12/07/199816CDT2
15105160075Trương Đình Hiệp19/02/199816D2
16102160043Lê Văn Hinh30/12/199816T1
17101160022Lê Phước Học28/04/199816C1A
18102160045Nguyễn Thái Học08/10/199816T1
19107160024Trương Thúy Hồng06/03/199816H14
20107160090Lê Thị Thanh Hoa12/05/199716H2
21105160076Lê Huy Hoà26/09/199816D2
22104160068Nguyễn Ngọc Hoà06/06/199816N2
23103120196Võ Anh Hoà05/06/199412KTTT
24107150146Lê Thị Hoài20/10/199715H2B
25101160090Trần Văn Hoài20/11/199816C1B
26101160135Nguyễn Công Hoàn12/08/199816CDT1
27103160099Bùi Minh Hoàng22/08/199816C4B
28109160163Châu Lương Hoàng13/07/199816X3B
29102160141Dương Chí Việt Hoàng15/08/199816T3
30102160093Đặng Đình Hoàng11/03/199816T2
31104160017Đinh Tiến Hoàng17/08/199816N1
32103160036Hà Bách Việt Hoàng21/09/199816C4A
33102160044Hồ Minh Hoàng02/02/199816T1
34109160043Hoàng Ngọc Huy Hoàng19/08/199816VLXD
35101160021Ngô Công Hoàng27/06/199816C1A
36103160100Nguyễn Đức Hoàng13/03/199816C4B
37104160069Nguyễn Huy Hoàng11/09/199816N2
38104160018Nguyễn Kim Hoàng07/07/199816N1
39102160094Nguyễn Văn Hoàng09/09/199716T2
40111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
41105160022Nguyễn Xuân Hoàng01/01/199816D1
42107160023Phạm Xuân Hoàng06/03/199816H14
43108160017Tạ Việt Hoàng02/11/199816SK
44103160037Trần Huy Hoàng20/08/199616C4A