Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160142Trần Kim Hoàng01/05/199816T3
2101160136Trần Viết Hoàng24/02/199816CDT1
3103160038Võ Đình Hoàng04/09/199816C4A
4109160164Võ Văn Hoàng10/11/199716X3B
5110130094Nguyễn Văn Hoá02/09/199413X1B
6109160041Phan Hoá03/06/199816VLXD
7107160022Nguyễn Văn Khánh Hòa01/08/199816H14
8117140021Võ Như Bảo Hòa19/07/199614MT
9101160183Nguyễn Đức Hợp17/06/199816CDT2
10101160093Hồ Đình Hưng05/02/199716C1B
11102160095Ngô Đình Hưng01/03/199816T2
12105160169Nguyễn Khánh Hưng14/11/199816TDH
13101160024Nguyễn Lê Hưng20/08/199816C1A
14104130091Nguyễn Quang Hưng24/01/199513NL
15101160094Nguyễn Thừa Hưng14/09/199816C1B
16104160019Nguyễn Việt Hưng06/01/199816N1
17102160046Phạm Khánh Hưng28/08/199816T1
18104160071Trần Đình Hưng29/11/199716N2
19105160170Trần Mạnh Hưng24/08/199816TDH
20104160020Trần Văn Quãng Hưng02/06/199716N1
21104160072Uông Ngọc Hưng07/08/199616N2
22101160184Văn Tiến Hưng23/10/199716CDT2
23103160159Võ Tấn Hưng24/01/199816KTTT
24107160210Hồ Phiên Hương13/01/199816SH
25104160021Hồ Thanh Hương17/02/199816N1
26107160091Hồ Thị Minh Hương23/10/199816H2
27107160025Trịnh Huỳnh Thiên Hương19/06/199816H14
28107160092Nguyễn Thị Hường15/05/199816H2
29101150023Nguyễn Văn Hường05/06/199615C1A
30109140013Cao Xuân Huệ04/07/199614VLXD
31110150042Bùi Anh Huy21/07/199715X1A
32102160144Bùi Đoàn Quang Huy26/07/199816T3
33107160026Cao Xuân Huy20/08/199716H14
34106150027Dương Vũ Quốc Huy24/01/199715DT1
35117160031Đặng Ngọc Huy21/01/199816MT
36101160025Đinh Quang Huy23/09/199816C1A
37102160047Đinh Văn Huy05/10/199816T1
38102160097Hồ Như Huy13/10/199816T2
39102160145Hồ Quốc Huy17/12/199816T3
40102160048Lê Hoàng Huy10/09/199816T1
41104160073Lê Khắc Huy24/11/199816N2
42104160022Lê Viết Huy10/11/199816N1
43107160213Ngô Gia Huy18/06/199816SH
44107160093Nguyễn Phan Huy25/08/199816H2
45101160095Nguyễn Phước Huy12/02/199816C1B