Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104160074Nguyễn Quang Huy17/07/199816N2
2108160022Nguyễn Thành Huy24/09/199816SK
3107160214Nguyễn Thiên Huy21/05/199716SH
4101160026Nguyễn Trọng Huy11/08/199816C1A
5103160160Nguyễn Văn Huy10/05/199816KTTT
6118160080Phạm Đình Huy15/02/199816KX2
7102160098Phạm Gia Huy22/05/199816T2
8105160171Phan Nguyễn Đăng Huy27/06/199816TDH
9105160172Phan Quang Huy11/12/199816TDH
10101160138Phan Văn Huy27/10/199816CDT1
11103160161Phan Văn Huy20/07/199816KTTT
12104160075Trần Nguyễn Quốc Huy06/12/199816N2
13101160096Trần Quang Huy25/10/199816C1B
14101160185Trần Quang Huy15/10/199816CDT2
15104160024Trần Thanh Huy05/01/199816N1
16105160079Võ Quốc Huy15/03/199816D2
17108140015Võ Văn Huy19/02/199614SK
18107160096Phan Thị Thanh Huyền28/08/199716H2
19107160028Trần Thị Thanh Huyền20/10/199816H14
20107160029Võ Thị Thảo Huyền14/01/199816H14
21103160102Đào Văn Hùng12/09/199816C4B
22117160098Ngô Duy Hùng10/03/199716QLMT
23101160092Nguyễn Đình Hùng17/01/199716C1B
24105160078Nguyễn Mạnh Hùng18/12/199816D2
25101160137Nguyễn Quốc Hùng10/10/199816CDT1
26109160099Nguyễn Quốc Hùng16/08/199816X3A
27103160039Nguyễn Sỹ Hùng23/06/199816C4A
28103160103Nguyễn Thanh Hùng28/12/199816C4B
29105160168Nguyễn Văn Hùng06/12/199716TDH
30110160089Phạm Văn Hùng22/04/199816X1A
31101160023Tô Tuấn Hùng26/07/199716C1A
32103160040Trần Văn Hùng24/02/199816C4A
33109160100Trần Văn Hùng05/03/199816X3A
34103160041Trần Viết Huy Hùng30/12/199816C4A
35105160023Võ Mạnh Hùng07/01/199716D1
36102160096Nguyễn Văn Hữu27/08/199816T2
37105160173Lâm Đại Hỷ28/01/199816TDH
38101160027Nguyễn Thiện Kế03/11/199716C1A
39102160146Lê Minh Khai18/04/199816T3
40102160049Nguyễn Kế Mạnh Khải16/03/199816T1
41103160104Nguyễn Khắc Huỳnh Khang14/08/199616C4B
42102160099Hồ Khanh14/08/199816T2
43101160097Nguyễn Quốc Khanh29/07/199816C1B
44109160168Phan Văn Khanh26/03/199716X3B
45105160175Trương Bảo Khanh24/02/199816TDH