Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104160076Huỳnh Đình Khải24/04/199816N2
2101160139Đinh Văn Khánh24/11/199816CDT1
3102160147Hồ Gia Khánh01/08/199816T3
4102160276Hoàng Văn Khánh06/12/199716T2
5101160217Lê Quốc Khánh29/09/199816C1A
6102160050Nguyễn Duy Khánh20/12/199816T1
7103160042Nguyễn Hoàng Khánh03/12/199816C4A
8102160100Nguyễn Quốc Khánh04/03/199816T2
9103160043Nguyễn Văn Đình Khánh05/07/199816C4A
10103160105Trần Văn Khánh15/01/199816C4B
11105160024Trương Thế Khánh09/07/199816D1
12107160097Võ Đình Khánh22/12/199716H2
13101160098Võ Quốc Khánh02/09/199816C1B
14104140153Phouthavong Khetchan26/02/199414NL
15105160176Đỗ Thiện Khiêm23/10/199816TDH
16105160178Lê Văn Khoa06/03/199816TDH
17110160236Nguyễn Đăng Khoa18/02/199816X1C
18103160044Nguyễn Thanh Khoa29/11/199816C4A
19103160162Nguyễn Đình Khương03/02/199816KTTT
20101160028Phạm Bá Khương15/01/199816C1A
21101160099Lê Trung Kiên07/10/199816C1B
22104160025Nguyễn Phan Thành Kiên17/10/199816N1
23111160031Nguyễn Trung Kiên22/05/199816THXD
24102160148Trần Trung Kiên15/12/199816T3
25103160107Trần Văn Kiên07/05/199816C4B
26103160045Lê Duy Kim22/03/199716C4A
27105160025Hoàng Văn Minh Kỳ29/03/199816D1
28104160077Nguyễn Hiếu Kỳ01/01/199816N2
29109160050Nguyễn Khắc Cao Kỳ18/06/199816VLXD
30105160081Trần Văn Kỳ13/11/199816D2
31103160108Lê Trương Lai25/08/199816C4B
32107160031Phan Ngọc Lai26/11/199816H14
33101160140Alăng Lam22/08/199616CDT1
34107160216Dương Thị Ngọc Lan05/08/199816SH
35107160032Nguyễn Thị Ngọc Lan16/02/199816H14
36103160163Nguyễn Văn Lanh02/01/199816KTTT
37105160179Phan Ngọc Lắc07/11/199716TDH
38104130096Lê Phỉ Lâm14/08/199513NL
39103160046Nguyễn Tùng Lâm30/08/199816C4A
40104160026Trần Quốc Lâm14/04/199816N1
41105160082Đặng Văn Lập01/01/199816D2
42101160186Nguyễn Hữu Lập05/12/199816CDT2
43103160109Hồ Đức Liêm05/10/199816C4B
44107160033Bùi Thị Bích Liên12/04/199816H14
45107160034Hoàng Thị Kim Liên04/05/199716H14