Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118150128Phạm Thị Liên28/12/199715QLCN
2105160027Dương Khánh Linh03/07/199816D1
3103160047Đặng Nhật Linh18/07/199816C4A
4101160029Đậu Văn Linh10/03/199716C1A
5108160026Lê Duy Linh10/08/199816SK
6107160036Ngô Quang Linh13/01/199816H14
7101160100Nguyễn Hoàng Linh20/04/199716C1B
8107160100Nguyễn Thị Mỹ Linh01/02/199816H2
9105160083Nguyễn Văn Linh13/07/199816D2
10105160180Nguyễn Văn Linh07/10/199816TDH
11109150093Trần Văn Linh04/02/199715X3B
12103160110Võ Văn Linh01/01/199816C4B
13107160101Vũ Thị Mỹ Linh24/08/199816H2
14101160141Phạm Duy Quốc Lỉnh05/10/199816CDT1
15108160027Đoàn Ngọc Lĩnh23/11/199816SK
16109160170Nguyễn Châu Loan18/04/199816X3B
17107160102Nguyễn Thị Kim Loan28/12/199616H2
18105160084Chu Văn Long15/07/199816D2
19107160037Đoàn Nhật Long24/10/199316H14
20101160142Lê Khắc Long29/04/199816CDT1
21103160166Lê Thanh Long28/06/199816KTTT
22109130072Lê Xuân Long20/10/199413X3A
23102160149Nguyễn Đình Long08/01/199816T3
24104160028Nguyễn Thanh Long14/04/199816N1
25101160030Nguyễn Thành Long09/11/199816C1A
26103160049Nguyễn Văn Long29/06/199816C4A
27107160104Nguyễn Văn Long01/09/199816H2
28101160101Trần Văn Long05/03/199716C1B
29101160031Trần Vũ Long23/08/199816C1A
30108160029Võ Long28/06/199816SK
31103160048Hoàng Văn Lộc25/10/199816C4A
32103160164Lê Văn Lộc18/02/199616KTTT
33101160187Ngô Xuân Lộc01/01/199816CDT2
34102160101Nguyễn Văn Lộc05/04/199816T2
35103160111Trần Đình Lộc20/10/199816C4B
36104160027Ngô Hồng Lợi04/09/199816N1
37104160079Ngô Văn Lợi21/01/199816N2
38109150035Nguyễn Đức Lợi17/10/199715X3A
39103160165Phan Ngọc Lợi29/03/199816KTTT
40107160217Cao Thị Tuyết Lụa23/06/199816SH
41107160105Lưu Thị Hậu Lương01/10/199816H2
42107160218Nguyễn Văn Lương11/05/199816SH
43102160053Hồ Duy Lưỡng21/08/199816T1
44103160113Lê Quang Lượng16/04/199816C4B
45101160102Huỳnh Văn Lưu28/01/199816C1B