Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160172Nguyễn Đức Lưu07/09/199816X3B
2105160085Đinh Công Luân15/10/199816D2
3103160167Ngô Văn Luân27/03/199816KTTT
4102160052Nguyễn Quang Luân02/06/199816T1
5106140093Nguyễn Thành Luân21/10/199614DT2
6102160102Nguyễn Văn Luân12/07/199816T2
7110160241Dương Minh Luận10/08/199816X1C
8103160112Huỳnh Hữu Luật05/03/199816C4B
9105160030Huỳnh Văn Luật29/04/199816D1
10107160038Nguyễn Thị Ngọc Luyến20/02/199816H14
11104160029Nguyễn Đình Luyện30/10/199816N1
12104160080Nguyễn Thành Lực10/04/199816N2
13102160150Nguyễn Xuân Lực25/01/199816T3
14107160219Trần Thị Lý26/03/199816SH
15103160168Võ Châu Lý10/06/199816KTTT
16102160103Dương Chí Mạnh27/02/199816T2
17105160086Đặng Nguyên Đức Mạnh10/01/199816D2
18101160032Lê Đức Mạnh24/04/199816C1A
19101160144Nguyễn Văn Mạnh19/11/199816CDT1
20102160151Nguyễn Văn Mạnh03/06/199816T3
21104160081Nguyễn Văn Mạnh10/09/199616N2
22105160184Phạm Văn Mạnh30/10/199816TDH
23107160039Hồ Thị Thúy Mai21/02/199816H14
24107160040La Thị Tuyết Mai06/07/199716H14
25107150154Lê Thị Tuyết Mai01/07/199715H2B
26102160054Phạm Hòa Mâu25/05/199816T1
27101160143Mai Xuân Mẫn04/05/199816CDT1
28106130177Trần Thị Xuân Miền14/04/199513DT3
29110160242Nguyễn Công Minh14/11/199816X1C
30103160114Nguyễn Trịnh Nhật Minh23/09/199816C4B
31107160042Nguyễn Văn Minh30/09/199716H14
32107140192Pheuanepaxa Miya23/09/199414H5
33103160169Trịnh Thị Mơ01/06/199816KTTT
34104160030Nguyễn Mỹ01/08/199816N1
35109160055Nguyễn Thị Ly Na11/12/199816VLXD
36101160033Dư Văn Nam07/03/199816C1A
37110150140Hoàng Đức Nam11/08/199715X1B
38109160109Hoàng Nhật Nam21/09/199816X3A
39105160185Lê Hoài Nam04/11/199816TDH
40111150033Lê Thế Duy Nam10/02/199715THXD
41103150137Lê Viết Nam30/05/199715C4B
42101160145Ngô Văn Nam20/04/199816CDT1
43104160082Nguyễn Đào Nam05/04/199816N2
44105160186Nguyễn Quốc Nam15/07/199816TDH
45103160053Nguyễn Văn Nam03/01/199816C4A