Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160148Võ Huỳnh Huy Nhân07/01/199816CDT1
2109160113Võ Thành Nhân08/04/199816X3A
3109160180Đặng Xuân Nhất26/09/199816X3B
4103150202Trương Công Nhất10/02/199715KTTT
5103160116Cao Long Nhật29/03/199816C4B
6103160117Đào Duy Minh Nhật08/02/199816C4B
7104160083Đặng Minh Nhật12/04/199816N2
8109160114Hà Minh Nhật07/11/199816X3A
9101160036Hồ Xuân Nhật07/10/199816C1A
10109160058Hoàng Minh Nhật29/01/199816VLXD
11103160055Lê An Nhật06/10/199816C4A
12104160032Lê Trịnh Nhật27/09/199816N1
13103160056Lương Huy Nhật08/11/199816C4A
14103160118Nguyễn Hoàng Nhật04/05/199816C4B
15104160084Nguyễn Hữu Nhật02/11/199816N2
16101160192Nguyễn Tấn Nhật02/02/199816CDT2
17104150117Nguyễn Văn Chủ Nhật05/01/199715N2
18101160107Phan Văn Nhật10/06/199816C1B
19107160115Hoàng Thị Quỳnh Nhi14/07/199816H2
20102160056Lê Thị Quỳnh Nhi14/04/199716T1
21107160116Mai Nguyễn Quỳnh Nhi08/11/199716H2
22107160117Ngô Thị Thu Nhi01/06/199816H2
23107160047Nguyễn Thị Xuân Nhi02/08/199816H14
24102160106Nguyễn Thị Yến Nhi02/12/199816T2
25107160222Phạm Thị Tường Nhi11/06/199816SH
26102160154Phan Nguyễn Yến Nhi10/12/199816T3
27107160223Thái Thị Thùy Nhi20/03/199816SH
28117150111Trần Thị Phương Nhi19/08/199715QLMT
29107160048Đinh Công Nhiên14/04/199816H14
30107160118Hoàng Hạnh Nhiên01/01/199816H2
31103160057Kiều Phúc Nhiên01/06/199816C4A
32101160037Phạm Đình Nhì01/10/199816C1A
33101160193Huỳnh Phước Nhớ01/04/199816CDT2
34107160049Nguyễn Ngọc Quỳnh Như04/04/199816H14
35118160097Phạm Thị Hồng Nhung25/05/199816KX2
36107160225Nguyễn Thị Mỹ Ni12/10/199816SH
37107160119Tống Phước Ninh16/09/199816H2
38101160108Vũ Văn Nội28/07/199816C1B
39101160038Nguyễn Văn Pháp21/10/199816C1A
40101160109Trần Thanh Pháp24/05/199816C1B
41103160119Văn Phú Phát29/10/199816C4B
42117140108Bounmala Phetsamon26/06/199314QLMT
43102160057Nguyễn Hoàng Phi12/03/199816T1
44102160107Trương Đình Phi30/01/199816T2