Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160226Trần Thái Phiên05/04/199816SH
2107160050Nguyễn Pha Phin20/08/199816H14
3105160089Châu Thanh Phong28/09/199816D2
4103160120Đinh Duy Phong28/10/199816C4B
5103160058Nguyễn Công Phong04/11/199816C4A
6107160051Nguyễn Hồng Phong30/01/199816H14
7103160121Nguyễn Tuấn Phong02/03/199816C4B
8106140166Nguyễn Văn Phong22/02/199614DT3
9105160036Phạm Xuân Phong16/03/199816D1
10102160155Trần Giang Phong22/02/199816T3
11102160058Võ Đức Phong27/11/199816T1
12105160193Võ Kim Phong24/10/199816TDH
13101160040Nguyễn Văn Phụng14/03/199816C1A
14104140041Đậu Anh Phương02/05/199614N1
15103160059La Văn Phương03/03/199816C4A
16108160034Nguyễn Hoàng Phương29/10/199816SK
17104160085Nguyễn Ngọc Phương20/04/199816N2
18101160112Nguyễn Sỹ Phương10/11/199716C1B
19108160035Phạm Văn Phương24/05/199816SK
20103160122Võ Đức Phương28/11/199816C4B
21102160059Vũ Trọng Phương12/10/199816T1
22103160174Cao Hữu Phước10/07/199816KTTT
23101160111Đỗ Sĩ Phước12/04/199816C1B
24101160151Nguyễn Đức Đại Phước28/11/199816CDT1
25117150114Trần Lê Nguyên Phước26/02/199715QLMT
26101160041Trịnh Thanh Phước04/11/199716C1A
27107160056Nguyễn Thị Phượng12/08/199816H14
28118160150Nguyễn Thị Phượng15/01/199816QLCN
29107160057Nguyễn Thị Thúy Phượng04/01/199816H14
30111160103Lê Nguyên Phú01/06/199816X2
31117120070Nguyễn Phú30/11/199412MT
32102160108Nguyễn Công Phú10/02/199816T2
33107160052Phạm Hưng Phú01/01/199816H14
34104160033Hoàng Phước Phúc27/03/199816N1
35107160053Lê Thị Phúc28/09/199816H14
36101160194Ngô Văn Hoàng Phúc01/01/199816CDT2
37107160054Nguyễn Hữu Phúc27/01/199816H14
38107160055Phùng Tấn Phúc08/11/199816H14
39106130114Tô Hoàng Phúc24/08/199513DT2
40101160110Trương Hoàng Phúc19/11/199816C1B
41102160156Võ Văn Phúc10/05/199816T3
42102150062Khamyotha Poupaseuth04/01/199615T1
43102160060Dương Quỳnh Quang16/02/199616T1
44102160110La Nhật Quang19/10/199816T2
45103160204Lê Văn Quang10/11/199816C4B