Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160061Lê Xuân Quang06/03/199816C4A
2101160113Nguyễn Bảo Quang07/03/199816C1B
3101120194Nguyễn Hữu Huy Quang18/04/199412C1B
4109160185Nguyễn Lương Quang09/03/199816X3B
5105160094Nguyễn Minh Quang20/01/199816D2
6101160197Nguyễn Nhật Quang24/12/199816CDT2
7104160086Nguyễn Tấn Quang22/12/199716N2
8103160062Nguyễn Thúc Quang14/01/199716C4A
9108160036Trần Huỳnh Văn Quang16/06/199816SK
10103160205Trần Minh Quang12/09/199816C4B
11102160158Trần Văn Quang20/05/199816T3
12101160195Trần Văn Quả20/05/199816CDT2
13101160042Đào Ngọc Quân20/01/199816C1A
14101160196Đặng Hồng Quân18/06/199716CDT2
15102160109Huỳnh Tâm Minh Quân12/01/199816T2
16101140247Lê Hồng Quân28/08/199514C1VA
17103160060Ngô Anh Quân22/04/199816C4A
18104160034Nguyễn Hồng Quân22/12/199816N1
19101160152Nguyễn Hoàng Quân14/06/199716CDT1
20103160123Nguyễn Minh Quân06/04/199816C4B
21102160157Trần Văn Hồng Quân20/02/199816T3
22103160175Trương Tiến Quân10/06/199616KTTT
23107160059Hồ Anh Quốc04/01/199816H14
24105160194Huỳnh Ngọc Quốc01/01/199816TDH
25101160198Nguyễn Văn Quốc12/01/199716CDT2
26103160063Phạm Ngọc Quốc26/09/199816C4A
27103160125Phan Văn Quốc04/03/199816C4B
28104160035Trần Anh Quốc24/07/199816N1
29101160153Võ Văn Quốc09/03/199816CDT1
30101160043Nguyễn Viết Quy09/02/199816C1A
31103160064Lê Xuân Tôn Quyền06/01/199816C4A
32103160176Tưởng Văn Quyền10/04/199716KTTT
33107160121Đoàn Thị Ngọc Quyên04/01/199816H2
34102160061Nguyễn Thái Quyên21/03/199816T1
35105160195Lê Văn Quyết20/10/199816TDH
36101160199Nguyễn Văn Quyết28/04/199716CDT2
37103160177Phạm Vũ Ngọc Quyết12/02/199716KTTT
38107160060Huỳnh Thị Thúy Quỳnh06/10/199716H14
39107160122Lê Thị Quỳnh23/05/199816H2
40107160123Lê Thúy Quỳnh10/09/199816H2
41107160227Nguyễn Như Quỳnh24/03/199816SH
42107160125Nguyễn Thị Như Quỳnh20/07/199816H2
43109160120Hoàng Trọng Quý04/02/199816X3A
44101160044Lê Đình Quý14/10/199816C1A