Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104160087Lê Kim Quý22/12/199816N2
2106150129Phạm Quý10/09/199215DT2
3103160178Nguyễn Công Nhật Rin11/04/199816KTTT
4107140282Võ Thái Văn Rin22/03/199614SH
5102160111Lê Nguyễn Công Sang26/05/199816T2
6105160196Nguyễn Đức Sang11/01/199816TDH
7105160197Nguyễn Hữu Sang20/04/199716TDH
8101160154Phạm Hữu Sang27/03/199816CDT1
9103160126Trần Thanh Sang20/11/199816C4B
10104130114Trần Văn Sang29/11/199513NL
11104160036Trương Quang Nhật Sang26/06/199816N1
12104160088Võ Trường Sang15/11/199816N2
13108150036Bonpha Aksone Saythong26/05/199515SK
14101160115Lê Thanh Sáng10/08/199716C1B
15101160045Lê Văn Sáng08/07/199716C1A
16101160116Nguyễn Ngọc Sáng23/11/199616C1B
17105160199Nguyễn Ngọc Sáng02/02/199816TDH
18107160228Phạm Thị Sen17/04/199816SH
19102160159Đoàn Văn Sinh25/03/199816T3
20101160200Hoàng Bá Sinh26/05/199816CDT2
21101160046Hoàng Trường Sinh13/02/199816C1A
22102160062Ngô Trường Sinh04/10/199816T1
23111160107Đặng Hữu Sơn19/05/199816X2
24103160127Đỗ Thành Sơn26/04/199816C4B
25107110201Hồ Tùng Sơn25/03/199311H14
26104120169Hồ Văn Sơn07/03/199312NL
27103160179Lê Hùng Sơn15/08/199816KTTT
28101160117Lê Khắc Sơn13/09/199816C1B
29103160180Lê Văn Hoàng Sơn23/07/199816KTTT
30103160181Nguyễn Sơn14/07/199616KTTT
31105160095Nguyễn Danh Sơn06/05/199816D2
32101160047Nguyễn Hồng Sơn28/05/199816C1A
33101160118Nguyễn Quang Sơn03/08/199816C1B
34104160037Nguyễn Thái Sơn25/01/199816N1
35102160112Nguyễn Văn Sơn07/05/199716T2
36105160042Nguyễn Văn Thiên Sơn10/06/199816D1
37102160160Nguyễn Viết Sơn01/01/199816T3
38109160189Phạm Hồng Sơn27/01/199716X3B
39102160063Trần Hữu Hồng Sơn20/10/199816T1
40103160065Trịnh Công Sơn03/10/199816C4A
41102160113Trương Quang Sơn26/01/199816T2
42102160161Võ Đức Hùng Sơn15/02/199816T3
43103150074Nguyễn Đăng Quốc Sử15/02/199715C4A
44103160128Nguyễn Văn Sửu23/03/199716C4B
45101160202Phạm Hữu Sửu10/01/199816CDT2