Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150121Bùi Hồng Sữu20/09/199715QLMT
2103160066Mai Văn Sỹ19/09/199816C4A
3101160155Nguyễn Trung Sỹ03/05/199816CDT1
4103160067Trần Ngọc Sỹ10/06/199816C4A
5102160064Dương Minh Tài20/03/199716T1
6104160089Hồ Tấn Tài13/05/199816N2
7111140038Hoàng Thế Tài26/11/199614THXD
8103140112Nguyễn Đăng Tài13/04/199614C4B
9109160124Nguyễn Thanh Tài10/03/199816X3A
10107160127Nguyễn Thị Tài12/05/199816H2
11101160048Nguyễn Văn Tài25/11/199816C1A
12109160125Trần Tuấn Tài07/12/199716X3A
13108160040Võ Hưng Tài28/06/199816SK
14102160114Dương Thị Hoài Tâm17/05/199816T2
15107160062Nguyễn Quang Tâm15/04/199816H14
16102160162Phạm Thế Tâm28/02/199816T3
17105160043Phan Tấn Tâm05/09/199816D1
18107160128Thiều Thị Thanh Tâm28/01/199716H2
19107160129Trần Thị Diệu Tâm06/10/199816H2
20107160130Trần Thị Minh Tâm19/09/199816H2
21102160065Lê Đức Tân25/08/199816T1
22107160131Lê Phước Tân10/02/199816H2
23105150113Nguyễn Minh Tân21/07/199715D2
24102160115Nguyễn Phú Tân31/08/199816T2
25103160182Nguyễn Hửu Tây20/04/199816KTTT
26104160038Hồ Ngọc Thạch07/02/199816N1
27101160203Tô Ngọc Thạch29/03/199816CDT2
28104160041Trần Văn Thạnh12/02/199816N1
29103160131Hà Phước Thanh06/09/199816C4B
30104160091Hồ Viết Thanh09/09/199816N2
31102160116Ngô Thị Thanh15/12/199816T2
32104160040Nguyễn Quốc Thanh31/10/199816N1
33107160064Trịnh Ngọc Băng Thanh05/01/199816H14
34111160046Lê Đình Thao01/01/199816THXD
35101160119Bùi Đức Thành12/06/199816C1B
36101160049Kiều Ngọc Thành11/07/199816C1A
37101160120Lê Tấn Thành16/04/199716C1B
38109160131Lê Văn Thành13/11/199816X3A
39101160205Ngô Đức Thành15/10/199816CDT2
40101160157Ngô Quang Thành05/07/199816CDT1
41102160164Nguyễn Ngọc Thành20/12/199816T3
42105160202Nguyễn Phúc Thành02/01/199816TDH
43102160067Nguyễn Quốc Thành15/03/199816T1
44103160187Nguyễn Tiến Thành10/01/199816KTTT
45103160071Nguyễn Văn Thành27/07/199816C4A