Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102160117Phạm Duy Thành22/01/199816T2
2108160043Phan Tấn Thành04/03/199816SK
3101160158Thiều Văn Thành24/10/199716CDT1
4103160132Đặng Đình Thảo06/09/199816C4B
5104160093Lê Văn Thảo14/03/199816N2
6108160044Nguyễn Thị Thảo15/08/199816SK
7105160044Nguyễn Viết Thảo28/12/199616D1
8107160065Phan Thị Thanh Thảo19/09/199716H14
9103150160Võ Lê Duy Thảo17/01/199715C4B
10102140004Võ Thị Phương Thảo06/11/199214TLT
11103160129Đổ Văn Thái10/01/199816C4B
12106130056Nguyễn Quang Thái15/09/199513DT1
13111160043Nguyễn Trần Anh Thái30/06/199816THXD
14104160090Trần Quốc Thái27/05/199816N2
15107160132Nguyễn Thị Hồng Thắm15/08/199816H2
16103160184Đặng Công Thắng16/09/199816KTTT
17102160163Đặng Xuân Thắng08/05/199716T3
18103160068Đặng Xuân Thắng22/12/199816C4A
19107160063Đinh Phú Thắng28/03/199716H14
20103160185Đỗ Phú Thắng28/12/199816KTTT
21102160066Hứa Đại Quyết Thắng10/02/199816T1
22108160041Nguyễn Đức Thắng11/10/199716SK
23103160186Nguyễn Hữu Thắng05/12/199816KTTT
24103160208Nguyễn Ngọc Thắng15/08/199816C4B
25101160204Phạm Xuân Thắng20/09/199816CDT2
26103160070Phan Văn Thắng13/03/199816C4A
27103160130Phan Văn Thắng30/11/199816C4B
28104160039Trần Hữu Thắng09/01/199816N1
29104160094Huỳnh Ngọc Thịnh11/01/199816N2
30101160206Nguyễn Thịnh07/01/199816CDT2
31101160159Nguyễn Ngọc Thịnh01/01/199816CDT1
32103150162Nguyễn Trần Lộc Thịnh01/10/199715C4B
33106150209Phan Nhật Cường Thịnh16/04/199715DT3
34102160068Trần Ngọc Bảo Thịnh25/02/199816T1
35103160188Võ Đình Thịnh05/11/199816KTTT
36105160046Võ Văn Thịnh27/07/199816D1
37107160230Đoàn Nguyễn Anh Thi02/11/199816SH
38101160050Ngô Hà Anh Thi03/08/199816C1A
39105160098Trần Đình Thi22/12/199816D2
40111150048Phạm Gia Thiều08/11/199715THXD
41103150082Đào Văn Thiên09/03/199715C4A
42104160042Lê Hữu Thiên02/09/199816N1
43109160068Hồ Quý Thiện24/01/199816VLXD
44104150134Mai Thanh Thiện21/06/199615N2