Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160069Trần Văn Thiện08/01/199816VLXD
2104160043Bùi Văn Thọ08/01/199816N1
3108160045Lê Văn Thọ02/02/199816SK
4109160199Trần Văn Thọ02/03/199716X3B
5111160049Trần Văn Thọ21/12/199816THXD
6109160200Chu Duy Thông20/06/199816X3B
7103160134Đặng Văn Thông30/12/199716C4B
8109160070Nguyễn Quốc Thông10/01/199816VLXD
9109160134Phạm Thông25/06/199816X3A
10102160118Trần Trung Thông18/04/199816T2
11101160051Trần Văn Thông22/11/199716C1A
12104160095Nguyễn Văn Thống02/09/199716N2
13107160231Nguyễn Thị Thơm12/10/199816SH
14110160194Phạm Đình Thời12/04/199816X1B
15102160166Lê Minh Thư10/10/199816T3
16107160232Nguyễn Thị Anh Thư01/04/199816SH
17102160069Trần Anh Thư24/11/199816T1
18102160119Trần Thị Kim Thư24/05/199816T2
19107160136Đỗ Thị Thương20/07/199816H2
20107160233Hoàng Thị Hoài Thương03/09/199816SH
21102160167Hoàng Văn Thương26/03/199816T3
22107160137Nguyễn Thị Bích Thương29/03/199816H2
23107160138Phan Thị Diệu Thương20/03/199716H2
24105160205Phạm Đình Thường02/02/199816TDH
25103160074Phạm Đức Thưởng12/10/199816C4A
26101160052Nguyễn Phước Thuần10/04/199816C1A
27103160072Nguyễn Văn Thuần17/10/199816C4A
28101160053Huỳnh Xuân Thuận27/01/199816C1A
29102160070Đỗ Thị Minh Thuý17/05/199816T1
30107160067Đào Thị Thủy01/03/199716H14
31117150015Trần Thị Thanh Thủy09/01/199315MTLT
32107160235Nguyễn Bích Thúy13/04/199816SH
33103160073Nguyễn Văn Thức08/11/199816C4A
34107160066Lê Việt Thự05/06/199816H14
35104150140Phan Thanh Tịnh02/08/199715N2
36105160100Phạm Thị Ngọc Tiên01/01/199816D2
37107160139Trần Hoàng Nhật Tiên20/08/199816H2
38109160136Đinh Văn Tiến10/01/199816X3A
39105160206Đổ Văn Tiến11/09/199816TDH
40103160136Đỗ Thanh Tiến18/02/199816C4B
41102160120Hà Xuân Tiến03/01/199816T2
42101160160Hoàng Nhật Tiến10/07/199716CDT1
43104160044Hoàng Nhật Tiến10/10/199816N1
44101140120Lê Đức Tiến17/03/199614C1B
45104160096Lê Đức Tiến14/01/199816N2