Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160050Lê Nguyên Tiến20/12/199816THXD
2103160137Ngô Hoàng Tiến17/02/199816C4B
3101160055Nguyễn Văn Tiến12/01/199816C1A
4105160047Trần Văn Tiến22/04/199816D1
5107160068Trương Công Tiến19/04/199816H14
6108150062Vũ Anh Tiến02/08/199615SK
7101160054Lê Văn Tiệm21/10/199816C1A
8103160076Trương Phú Tiệp02/01/199816C4A
9105160102Phan Công Tình26/06/199816D2
10101160058Nguyễn Văn Tĩnh28/11/199816C1A
11101160056Lê Hữu Tín20/10/199716C1A
12105160101Mai Văn Tín19/03/199716D2
13103150088Ngô Thành Tín10/02/199615C4A
14103160138Nguyễn Quang Tín03/04/199816C4B
15101160057Phạm Phú Tín15/10/199816C1A
16107160236Trần Trung Tính06/12/199816SH
17107160070Lê Khánh Toàn01/07/199516H14
18105150351Phạm Đặng Tất Toàn11/01/199715TDHCLC
19110160266Phạm Minh Toàn25/01/199516X1C
20104160045Phan Thanh Toàn14/01/199716N1
21109160138Trần Xuân Toàn10/07/199716X3A
22104150141Nguyễn Đình Toản08/10/199715N2
23103160190Nguyễn Đức Toản02/01/199316KTTT
24105160049Nguyễn Sóc Trăng01/05/199816D1
25102160071Nguyễn Thị Thu Trang19/07/199816T1
26102160121Trần Thị Ngọc Trang20/11/199816T2
27117160076Trần Thị Thùy Trang05/01/199816MT
28118160169Lê Thị Trà04/05/199716QLCN
29103160077Đỗ Hữu Trác11/03/199716C4A
30102160168Trương Thị Mỹ Trâm06/02/199816T3
31101160059Trần Thạnh Trị20/01/199716C1A
32107160238Lê Vũ Thủy Triều01/10/199816SH
33105160208Nguyễn Duy Trinh19/05/198816TDH
34118160112Nguyễn Thị Tú Trinh06/02/199716KX2
35107160141Phạm Thị Trinh20/10/199816H2
36102160169Phan Thị Ngọc Trinh21/04/199716T3
37107160142Võ Thùy Trinh09/06/199816H2
38103160078Lê Tiểu Trình26/04/199816C4A
39102160072Nguyễn Mậu Công Trình13/07/199816T1
40101160207Phan Thái Trình26/02/199816CDT2
41103160139Huỳnh Ngọc Trí10/11/199816C4B
42103160191Nguyễn Trần Nhất Trí20/02/199816KTTT
43101160161Đỗ Văn Trọng18/10/199816CDT1
44109160139Nguyễn Đình Trọng24/04/199816X3A
45103160140Phạm Phước Trọng16/10/199816C4B