Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103160079Phạm Văn Trọng14/11/199816C4A
2109160072Trần Ngọc Trọng11/11/199816VLXD
3104160097Bùi Thạch Vũ Trụ07/04/199816N2
4102160074Nguyễn Đình Trường25/02/199816T1
5101160208Văn Đức Trường26/02/199716CDT2
6104160046Hồ Hữu Trung01/05/199816N1
7102160073Hoàng Hữu Trung19/02/199816T1
8101160060Lê Đức Trung20/10/199616C1A
9101160061Lê Thanh Trung12/12/199816C1A
10103160141Lê Văn Trung31/12/199816C4B
11104160098Nguyễn Thành Trung20/08/199816N2
12103160080Nguyễn Văn Trung06/11/199816C4A
13107160143Phạm Bảo Trung18/07/199516H2
14109160140Phạm Quốc Trung14/09/199816X3A
15102160123Phan Thành Trung02/11/199816T2
16102160171Trần Quốc Trung20/09/199816T3
17107160071Trần Văn Trung24/12/199816H14
18101160062Võ Chí Trung14/01/199816C1A
19102160122Phan Thị Thanh Trúc25/12/199816T2
20102160170Trần Trung Trực30/12/199716T3
21103160209Lê Văn Tư26/10/199716C4B
22118160114Trương Thị Tư01/01/199816KX2
23101160068Trần Minh Tướng06/01/199816C1A
24102160124Nguyễn Thanh Tuân13/07/199816T2
25103160143Bùi Đức Tuấn08/10/199716C4B
26103140060Dương Quốc Tuấn16/03/199614C4A
27103160082Đặng Tuấn22/08/199816C4A
28105140371Đinh Minh Tuấn04/03/199614TDH2
29105130245Đoàn Đức Tuấn12/08/199513D3
30109160075Lê Tuấn16/04/199816VLXD
31105160212Lê Anh Tuấn18/01/199816TDH
32101160209Lê Thạc Tuấn29/03/199816CDT2
33102160172Mai Văn Tuấn19/01/199716T3
34101120267Nguyễn Anh Tuấn26/11/199412C1C
35101160064Nguyễn Anh Tuấn07/03/199816C1A
36103160192Nguyễn Anh Tuấn10/04/199616KTTT
37104160047Nguyễn Anh Tuấn26/01/199816N1
38109160208Nguyễn Minh Tuấn19/01/199816X3B
39102160075Nguyễn Quốc Tuấn11/03/199816T1
40106150220Nguyễn Sỹ Anh Tuấn08/02/199715DT3
41106150074Nguyễn Thế Anh Tuấn27/11/199715DT1
42104160099Nguyễn Văn Tuấn25/07/199516N2
43105160107Nguyễn Văn Tuấn28/07/199816D2
44101160210Phan Văn Tuấn01/05/199816CDT2