Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160211Vũ Xuân Tuấn16/11/199616CDT2
2101160162Nguyễn Văn Tuệ01/08/199816CDT1
3104160048Hồ Viết Tung16/01/199816N1
4117140129Nguyễn Thị Minh Tuyền20/11/199614QLMT
5107160144Phan Thị Ngân Tuyền17/10/199816H2
6101160069Lê Phước Tuyên25/09/199516C1A
7101160070Nguyễn Văn Tuyến04/01/199516C1A
8101160071Hồ Trần Tuyệt13/04/199816C1A
9101160212Hồ Đức Tùng15/07/199816CDT2
10104160100Hồ Thanh Tùng31/07/199816N2
11101160163Lê Thanh Tùng19/12/199816CDT1
12101160065Mai Thanh Tùng02/01/199816C1A
13101160066Nguyễn Thanh Tùng03/02/199816C1A
14104160049Ông Văn Thanh Tùng03/04/199816N1
15103160083Phạm Văn Tùng11/12/199816C4A
16101160067Võ Thanh Tùng15/04/199816C1A
17103160081Bùi Duy Tú29/09/199716C4A
18103160142Hồ Văn Tú01/11/199716C4B
19101160063Nguyễn Ích Thanh Tú05/09/199816C1A
20105160209Nguyễn Thanh Tú12/08/199816TDH
21105160210Nguyễn Văn Tú18/01/199816TDH
22109160207Nguyễn Văn Tú24/07/199616X3B
23105160051Phùng Văn Tú10/07/199616D1
24105160105Trần Nhất Anh Tú06/04/199816D2
25105160213Phạm Quốc Uy01/02/199816TDH
26107160240Đào Tố Uyên08/03/199816SH
27107160241Nguyễn Thị Hoài Uyên05/07/199816SH
28107160242Nguyễn Thị Phương Uyên19/08/199816SH
29108160049Nguyễn Tấn Vang20/06/199816SK
30107160243Huỳnh Thanh Vân14/05/199816SH
31107160074Nguyễn Hoàng Vân01/01/199816H14
32103160144Phạm Đức Vân24/06/199816C4B
33107160244Nguyễn Thị Thảo Vi01/12/199816SH
34105160214Nguyễn Duy Viễn25/05/199816TDH
35104160101Bùi Quốc Việt04/02/199816N2
36102160125Huỳnh Quốc Việt18/01/199816T2
37101160072Lê Công Việt07/12/199816C1A
38101160073Lê Đăng Việt26/12/199816C1A
39105160215Lê Thanh Việt07/11/199716TDH
40104160050Trần Thanh Việt10/01/199716N1
41101160214Huỳnh Thế Vinh19/08/199816CDT2
42104160102Phạm Công Vinh16/05/199716N2
43101160074Phạm Hồng Vinh10/07/199816C1A
44101160075Trần Văn Vinh23/09/199816C1A
45101160076Võ Văn Vinh16C1A