Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160060Đỗ Hoàng An21/06/199816X2
2111160061Hà Vĩnh An10/09/199816X2
3118160001Nguyễn Hồng An27/01/199816KX1
4110160065Nguyễn Trường An07/02/199816X1A
5108160001Tô Văn An10/02/199816SK
6111160062Trần Cảnh An25/05/199816X2
7110160205Cái Bảo Hoàng Anh07/09/199816X1C
8109160080Đặng Tuấn Anh11/01/199816X3A
9108160003Hoàng Tiến Anh02/03/199516SK
10117160085Lê Quốc Anh15/02/199516QLMT
11103160019Lê Tuấn Anh02/01/199816C4A
12110160066Lê Tuấn Anh13/01/199416X1A
13109160146Nguyễn Đắc Xuân Anh08/09/199816X3B
14109160081Nguyễn Đức Anh13/12/199816X3A
15118160120Nguyễn Ngọc Anh08/06/199816QLCN
16118160061Nguyễn Quang Anh05/10/199716KX2
17105120309Nguyễn Thế Anh18/07/199412DCLC
18118160002Nguyễn Thị Châu Anh13/08/199816KX1
19118160062Nguyễn Thị Kim Anh22/05/199816KX2
20109160082Phạm Đức Anh08/10/199816X3A
21103160201Phạm Ngọc Anh30/12/199816C4B
22107160078Phạm Thị Hồng Anh01/08/199716H2
23110160136Trần Phước Anh16/04/199816X1B
24110160206Trần Quang Anh16/12/199716X1C
25117160086Trần Thị Quỳnh Anh27/02/199816QLMT
26105160003Trần Tiến Anh06/09/199816D1
27111160063Vương Tú Anh01/11/199716X2
28118160063Sử Ngọc Ảnh04/09/199816KX2
29118160003Bùi Thị Ánh30/06/199816KX1
30110160067Chu Văn Ánh02/04/199816X1A
31118160121Mai Thị Ngọc Ánh16/11/199816QLCN
32110160137Phan Hữu Ánh08/04/199816X1B
33105160154Trần Mỹ Quốc Ánh07/10/199816TDH
34117160011Trần Thị Ánh24/07/199816MT
35108160002Huỳnh Ngọc Thiên Ân30/07/199816SK
36109160083Bùi Xuân Bảo08/01/199816X3A
37111160064Đặng Chí Bảo10/07/199816X2
38111150005Đặng Quốc Bảo23/08/199715THXD
39103150023Huỳnh Quốc Bảo07/03/199615C4A
40110160138Lê Văn Quốc Bảo29/04/199816X1B
41110160208Nguyễn Đức Bảo22/10/199816X1C
42110160069Nguyễn Hoàng Bảo11/04/199816X1A
43110160139Nguyễn Hoàng Bảo06/01/199816X1B
44117160087Nguyễn Văn Bảo16/11/199816QLMT