Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160028Dương Thị Dàng16/02/199716VLXD
2117160089Huỳnh Bá Dân10/11/199816QLMT
3110160074Tô Mậu Dần02/08/199816X1A
4117160012Bùi Thị Diễm03/03/199816MT
5118160065Ngô Thị Diện26/02/199816KX2
6110160077Trần Hưng Diện03/05/199816X1A
7108160006Nguyễn Hoàng Diệp03/11/199816SK
8110160148Lê Tiến Dục09/02/199816X1B
9111160070Cao Thanh Dương21/02/199816X2
10109160035Huỳnh Trần Việt Dương10/03/199816VLXD
11117160015Lê Khánh Dương20/12/199816MT
12110160081Lê Văn Dương08/08/199816X1A
13118160010Ngô Trường Dương22/08/199716KX1
14110160151Nguyễn Tuấn Dương29/08/199816X1B
15117160090Phan Thị Dương26/01/199816QLMT
16101150115Triệu Tấn Dương12/02/199715C1C
17110150110Đặng Công Duẩn09/07/199715X1B
18109150134Phạm Phú Duẩn18/07/199615X3C
19111160069Đinh Văn Duẫn12/11/199816X2
20118160067Trần Thị Mỹ Dung16/05/199716KX2
21105160071Hoàng Nguyễn Đức Duy17/05/199816D2
22110160221Lê Phương Duy30/04/199816X1C
23105160016Nguyễn Ngọc Duy30/06/199816D1
24105160072Nguyễn Quốc Duy06/01/199816D2
25118160011Trần Văn Duy31/05/199816KX1
26107160011Võ Hoàng Duy10/06/199816H14
27117150094Đặng Thị Duyên02/11/199715QLMT
28110160082Huỳnh Thị Mỹ Duyên15/10/199816X1A
29110160150Bùi Văn Dũng17/01/199816X1B
30102150156Cao Tiến Dũng28/09/199715T3
31103160092Hồ Sỹ Dũng06/10/199816C4B
32104120146Hoàng Văn Dũng26/09/199412NL
33118160008Huỳnh Quang Dũng29/07/199816KX1
34107160082Nguyễn Đức Dũng08/12/199816H2
35109160034Nguyễn Tiến Dũng08/07/199816VLXD
36109150022Nguyễn Văn Dũng20/11/199715X3A
37118160068Phạm Quang Dũng01/05/199816KX2
38111160016Phan Văn Dũng21/02/199816THXD
39117160014Phan Việt Anh Dũng23/08/199716MT
40118160009Trần Quốc Dũng25/07/199816KX1
41118160069Trần Tiến Dũng10/08/199816KX2
42111160065Đoàn Văn Đại17/08/199816X2
43111160066Nguyễn Đình Đạo23/08/199816X2