Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150022Bùi Kỳ Quan Đạt27/04/199715X1A
2105160009Đinh Văn Thành Đạt26/12/199816D1
3105160065Đoàn Ngọc Đạt10/02/199816D2
4118160064Đoàn Trí Đạt01/10/199716KX2
5105160157Hồ Văn Đạt14/05/199816TDH
6109160029Hoàng Kim Đạt09/09/199816VLXD
7111160067Huỳnh Đức Đạt15/03/199816X2
8101160130Lê Cảnh Phùng Đạt02/01/199816CDT1
9110160075Lê Hoàng Đạt11/01/199816X1A
10118160123Lê Trần Tuấn Đạt19/12/199816QLCN
11107160004Lưu Trọng Đạt15/10/199816H14
12105150243Ngô Đức Hoàng Đạt23/07/199715TDH1
13104140011Nguyễn Đỗ Minh Đạt09/02/199614N1
14110160145Nguyễn Hữu Đạt11/10/199816X1B
15110160215Nguyễn Hữu Đạt01/06/199716X1C
16118160124Nguyễn Hữu Đạt06/07/199816QLCN
17105160066Nguyễn Quang Tiến Đạt01/04/199816D2
18110150023Nguyễn Quốc Đạt10/04/199715X1A
19111160015Nguyễn Văn Đạt26/03/199816THXD
20111160068Phan Hồ Quốc Đạt07/05/199816X2
21110160076Phan Thành Đạt22/04/199716X1A
22105160067Trần Đình Quốc Đạt01/08/199816D2
23110160146Trần Vũ Đạt14/01/199616X1B
24105150022Trương Văn Đạt04/02/199715D1
25110160216Võ Phạm Bảo Đạt08/11/199816X1C
26101150064Nguyễn Xuân Đăng28/03/199715C1B
27110160144Võ Minh Đăng01/02/199816X1B
28117160088Trần Văn Đa20/05/199616QLMT
29117160013Lương Lê Nam Định30/07/199716MT
30110160078Nguyễn Đại Đồng24/11/199816X1A
31109160030Cảnh Đông17/11/199716VLXD
32110160217Hồ Văn Đông02/09/199716X1C
33109160089Nguyễn Trung Đông01/11/199816X3A
34103150180Nguyễn Văn Đông19/07/199715KTTT
35118160006Nguyễn Thị Hạnh Đoan02/06/199716KX1
36109160031Đào Đình Đức25/01/199816VLXD
37109160090Đặng Hữu Đức01/07/199716X3A
38105160013Đặng Văn Đức01/01/199716D1
39105160069Lê Anh Đức24/05/199816D2
40110160079Lê Huỳnh Đức28/03/199816X1A
41110160149Lê Huỳnh Kim Đức19/08/199816X1B
42110160218Lê Hữu Đức04/04/199816X1C
43105160014Lê Nguyễn Hồng Đức01/12/199716D1
44118160066Nguyễn Công Đức11/08/199816KX2