Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150140Nguyễn Đình Minh Đức10/09/199715D3
2106140078Nguyễn Khắc Đức10/03/199614DT2
3109140131Nguyễn Ngọc Anh Đức23/04/199614X3B
4109160033Nguyễn Như Đức20/11/199816VLXD
5110160219Nguyễn Phạm Bảo Đức03/06/199816X1C
6110160080Nguyễn Quang Đức10/08/199816X1A
7110140171Phạm Ngọc Đức06/12/199614X1C
8118160007Phan Khắc Đức12/04/199816KX1
9105160070Trương Công Đức16/04/199716D2
10118160071Nguyễn Phạm Trường Giang09/04/199816KX2
11117160091Nguyễn Thị Linh Giang22/05/199816QLMT
12118160012Phan Thị Hương Giang06/01/199816KX1
13118160125Trần Thị Linh Giang01/05/199816QLCN
14110160152Võ Trung Hạ01/01/199816X1B
15118160129Nguyễn Thị Mỹ Hạnh13/01/199816QLCN
16118160127Hồ Thị Hằng02/06/199616QLCN
17111160076Nguyễn Thị Hằng29/05/199816X2
18118160128Nguyễn Thúy Hằng29/06/199816QLCN
19107160087Phan Thị Thu Hằng18/03/199816H2
20107160085Dương Võ Hoàng Hà09/12/199716H2
21117160016Đoàn Quốc Hà04/04/199716MT
22106140082Hoàng Văn Hà08/09/199414DT2
23118150116Lê Thị Hà10/03/199616QLCN
24104140078Lê Văn Hà22/12/199614N2
25117160093Nguyễn Thị Thu Hà23/01/199816QLMT
26118160072Trần Thị Hà10/03/199816KX2
27109140138Đặng Công Hào19/03/199414X3B
28101160087Nguyễn Anh Hào06/01/199816C1B
29105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
30110160222Đỗ Minh Hải18/08/199816X1C
31110160083Đường Minh Hải10/09/199816X1A
32111160072Ngô Vũ Hải14/02/199816X2
33111160073Nguyễn Đình Hải03/01/199816X2
34105160073Nguyễn Đình Ngọc Hải03/11/199816D2
35111160074Nguyễn Lê Nam Hải06/06/199816X2
36111160018Nguyễn Ngọc Hải03/11/199816THXD
37110130091Nguyễn Văn Hải17/01/199513X1B
38111160019Phan Thanh Hải02/07/199816THXD
39118160013Võ Hải31/01/199816KX1
40105160018Võ Quang Hải18/12/199816D1
41111160075Lê Bảo Hân21/06/199816X2
42118160126Nguyễn Thị Ngọc Hân27/01/199816QLCN
43103160156Võ Duy Hân09/08/199616KTTT
44109160037Huỳnh Hậu09/07/199816VLXD