Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104140019Lê Phúc Hậu17/07/199614N1
2109160093Phan Thành Hậu10/04/199816X3A
3110160223Trần Công Hậu12/02/199816X1C
4111160020Võ Công Hậu05/04/199616THXD
5117160017Đặng Thảo Hiền08/01/199716MT
6118160014Hà Thị Thúy Hiền14/01/199816KX1
7118160074Hoàng Thị Thu Hiền20/10/199816KX2
8118160015Lê Ngọc Hiền04/07/199716KX1
9118160075Lê Thị Diệu Hiền20/11/199816KX2
10118160016Nguyễn Thị Thúy Hiền08/08/199816KX1
11109160160Bùi Trung Hiếu12/01/199816X3B
12117160019Cao Thị Minh Hiếu06/09/199816MT
13109160094Cao Thọ Hiếu15/02/199816X3A
14110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
15110160225Hoàng Thanh Hiếu08/12/199816X1C
16109160095Lê Hữu Hiếu27/12/199616X3A
17109160162Lê Hữu Hiếu31/01/199816X3B
18109160040Lê Văn Hiếu27/10/199816VLXD
19104160067Lê Văn Nhân Hiếu05/01/199816N2
20117160095Lưu Văn Hiếu05/04/199816QLMT
21110150035Ngô Văn Hiếu28/09/199715X1A
22103150116Nguyễn Minh Hiếu10/10/199615C4B
23117160020Nguyễn Văn Hiếu23/01/199816MT
24111160081Phạm Minh Hiếu10/03/199816X2
25117160021Phạm Ngọc Hiếu07/07/199816MT
26111160022Phan Gia Minh Hiếu23/05/199816THXD
27110160084Đinh Tấn Hiệp22/05/199816X1A
28117160018Lê Thị Hiệp10/08/199816MT
29110160154Lê Trường Hiệp30/12/199716X1B
30110160224Nguyễn Nghĩa Hiệp07/07/199816X1C
31105160165Nguyễn Sỹ Hiệp20/06/199816TDH
32110160085Nguyễn Tiến Hiệp06/02/199816X1A
33105160019Trần Huy Hiệp02/05/199816D1
34109160039Trần Phước Hiệp01/10/199816VLXD
35118160130Võ Thị Hiệp26/08/199816QLCN
36101150165Võ Văn Hoàng Hiệp05/06/199715CDT1
37110160086Hồ Đình Hiệu20/06/199816X1A
38109120097Phan Văn Hiệu07/03/199412VLXD
39109160046Lê Văn Học19/07/199716VLXD
40117160024Lê Văn Hoạt16/03/199716MT
41117160096Huỳnh Thị Hoa20/01/199716QLMT
42108160016Lê Văn Hoang29/11/199816SK
43117160022Hà Phước Hoà22/03/199816MT
44110160156Trần Thanh Hoài24/08/199816X1B