Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
2111160024Biện Văn Hoàng05/10/199816THXD
3109160097Đỗ Ngọc Hoàng07/08/199816X3A
4110160226Huỳnh Việt Hoàng20/10/199816X1C
5117160023Lê Huy Hoàng17/03/199716MT
6110160087Ngô Viết Nhật Hoàng14/10/199816X1A
7117160097Nguyễn Đình Hoàng08/04/199816QLMT
8110160157Nguyễn Đức Minh Hoàng28/07/199716X1B
9109160044Nguyễn Xuân Hoàng14/03/199716VLXD
10110160227Trần Đức Hoàng20/01/199716X1C
11103160101Trần Văn Hoàng02/02/199816C4B
12109160045Trần Vũ Hoàng08/01/199816VLXD
13108160015Dương Thế Hòa07/04/199816SK
14105140285Đặng Công Hòa13/09/199614TDH1
15111160023Đặng Khánh Hòa07/06/199816THXD
16110150296Nguyễn Đăng Vĩnh Hòa27/12/199615X1A
17118160017Nguyễn Tất Hòa29/10/199716KX1
18111160083Nguyễn Thái Hòa12/07/199816X2
19111160082Bùi Ngọc Hóa13/02/199716X2
20109160042Phạm Quang Hóa13/04/199816VLXD
21117160027Bùi Việt Hưng05/09/199816MT
22109160167Lại Văn Hưng26/08/199816X3B
23110160160Lê Hưng09/10/199816X1B
24111160084Lê Quang Hưng01/01/199816X2
25108160019Lê Thành Hưng19/09/199716SK
26110160230Lê Văn Nguyên Hưng13/06/199816X1C
27110160091Mai Duy Hưng12/04/199816X1A
28117150036Nguyễn Dương Hưng23/12/199615MT
29106150024Nguyễn Quốc Hưng02/10/199615DT1
30118160078Nguyễn Quốc Hưng19/01/199716KX2
31109160101Nguyễn Xuân Hưng24/12/199816X3A
32107160211Lê Thị Thanh Hương01/06/199816SH
33118160019Lê Thị Thuỳ Hương06/04/199816KX1
34118160079Nguyễn Thị Hương04/12/199816KX2
35117160029Nguyễn Thị Thiên Hương08/09/199816MT
36106130023Phan Thị Kim Hương15/05/199413DT1
37117160030Trần Thị Thu Hương08/10/199716MT
38107160212Phan Thị Hường01/01/199816SH
39108160020Đặng Đức Hướng01/05/199816SK
40117160025Trần Thị Linh Huệ01/03/199816MT
41108160021Đặng Lê Huy28/08/199816SK
42110160161Đặng Văn Huy17/09/199816X1B
43109160047Huỳnh Đức Quang Huy11/10/199816VLXD
44110160231Huỳnh Xuân Huy28/07/199816X1C