Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150188Lê Khắc Huy20/06/199615KTTT
2118160020Lê Văn Huy02/05/199816KX1
3111160085Nguyễn Đình Huy01/01/199816X2
4111160086Nguyễn Đức Huy18/12/199816X2
5110160092Nguyễn Quang Huy05/07/199816X1A
6117160099Nguyễn Quốc Huy17/07/199816QLMT
7111160028Nguyễn Thành Huy09/02/199616THXD
8108120007Nguyễn Trần Công Huy28/05/199412SK
9110160162Nguyễn Trọng Quang Huy20/08/199816X1B
10110160232Nguyễn Văn Huy12/08/199816X1C
11108160023Nguyễn Xuân Huy21/12/199816SK
12106120168Phạm Công Anh Huy08/11/199412DT4
13107160027Phạm Kiều Huy02/10/199816H14
14110160093Phan Lê Ngọc Huy16/07/199816X1A
15104140091Phan Nhật Huy16/01/199614N2
16105120171Trần Huy10/02/199412D2
17111160087Trần Hoài Nhật Huy10/11/199816X2
18108160024Trần Phương Huy09/03/199816SK
19118160132Trần Quốc Huy21/06/199816QLCN
20110160163Trịnh Minh Huy10/10/199816X1B
21111160029Trương Công Văn Huy22/11/199816THXD
22109160048Võ Hoàng Quốc Huy01/01/199816VLXD
23118160021Dương Thanh Huyền01/11/199816KX1
24107160094Đỗ Thị Ngọc Huyền25/11/199816H2
25117160033Nguyễn Thị Diệu Huyền08/02/199816MT
26117160100Nguyễn Thị Diệu Huyền22/06/199816QLMT
27107160095Nguyễn Thị Thanh Huyền19/03/199816H2
28118160081Nguyễn Thị Thanh Huyền06/07/199816KX2
29117160101Thái Thị Khánh Huyền23/03/199816QLMT
30108160025Nguyễn Công Huyên11/12/199816SK
31110160233Ngô Văn Huỳnh02/03/199816X1C
32110160088Đào Hữu Hùng16/02/199816X1A
33117160026Hồ Văn Hùng26/06/199816MT
34105140189Hoàng Nhật Hùng30/01/199614D3
35118160077Hoàng Việt Hùng21/09/199816KX2
36109160098Lê Văn Hùng16/01/199816X3A
37110160158Lê Văn Hùng11/03/199816X1B
38111160026Lê Văn Hùng23/09/199816THXD
39118160131Nguyễn Hữu Hùng04/11/199816QLCN
40109160166Nguyễn Tấn Hùng24/02/199716X3B
41104160070Nguyễn Văn Hùng08/01/199816N2
42110160228Nguyễn Văn Hùng04/08/199816X1C
43118160018Phan Tiến Hùng10/03/199816KX1
44110160229Trần Đăng Hùng18/02/199816X1C