Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160090Trần Quốc Hùng20/06/199816X1A
2111160027Trương Việt Hùng14/04/199816THXD
3110160094Nguyễn Thế Kha07/08/199816X1A
4111160088Trần Văn Khai22/04/199816X2
5105160174Hồ Lê Khang12/11/199816TDH
6118160022Lâm Quang Khang01/04/199816KX1
7111160030Nguyễn Lê Phúc Khang28/10/199816THXD
8110160234Hoàng Quốc Khanh21/02/199816X1C
9117160034Lê Gia Khanh19/03/199816MT
10105130164Nguyễn Minh Khanh01/02/199513D3
11110160164Hồ Văn Khải17/01/199816X1B
12111160089Ngô Xuân Khải19/05/199816X2
13118160082Dương Chí Khánh12/05/199816KX2
14110160095Hồ Duy Khánh20/01/199816X1A
15110160165Lê Đào Triệu Khánh20/11/199816X1B
16110160235Lê Quốc Khánh07/12/199816X1C
17107160030Lê Văn Khánh10/05/199816H14
18109160049Nguyễn Khánh12/10/199816VLXD
19109160102Nguyễn Quốc Khánh07/02/199816X3A
20111160090Nguyễn Quốc Khánh02/09/199816X2
21118160023Trần Văn Khánh21/04/199816KX1
22110150209Nguyễn Đình Minh Khôi14/10/199715X1C
23110160096Đỗ Nguyên Khoa12/07/199816X1A
24110160166Hoàng Đình Đăng Khoa12/04/199816X1B
25105140291Nguyễn Đăng Khoa01/08/199614TDH1
26106150109Nguyễn Văn Khoa01/12/199715DT2
27117160102Seng Aloun Khomphisit09/02/199716QLMT
28117160036Đỗ Thị Thuý Kiều10/07/199816MT
29105160080Nguyễn Văn Kiên12/09/199816D2
30118160083Phạm Phước Kiên06/06/199816KX2
31111160032Phạm Trung Kiên10/09/199816THXD
32110160097Đoàn Nguyễn Tuấn Kiệt19/07/199816X1A
33110160167Nguyễn Hoàng Kiệt17/06/199816X1B
34118160024Nguyễn Tuấn Kiệt11/10/199816KX1
35117160035Trần Xuân Tuấn Kiệt10/09/199816MT
36110160237Võ Văn Kiệt26/05/199816X1C
37110160098Lê Trung Kim16/07/199816X1A
38110150210Bùi Văn Kỳ28/07/199715X1C
39109160051Trần Công Kỳ29/05/199716VLXD
40101130109Nguyễn Đức Lai29/07/199413C1B
41111160091Phan Văn Lai07/04/199816X2
42118160025Lê Thị Phong Lan24/04/199716KX1
43107130195Nguyễn Thị Lan08/08/199513SH
44105160026Trần Ngọc Lanh26/06/199816D1