Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160168Đặng Huỳnh Lâm11/11/199716X1B
2106120178Huỳnh Văn Lâm28/11/199412DT4
3104130031Lê Trung Lâm19/10/199513N1
4109160103Lê Văn Lâm07/05/199816X3A
5117160038Nguyễn Đình Lâm15/04/199816MT
6118160084Nguyễn Thành Lâm21/03/199816KX2
7110160238Trần Phước Lâm21/06/199716X1C
8109160052Mai Phước Lân28/09/199816VLXD
9111160092Trần Quang Lân21/04/199616X2
10117160039Võ Hoàng Lân04/10/199816MT
11103150132Bùi Khắc Lập08/09/199715C4B
12118160085Nguyễn Thị Thanh Lê01/08/199816KX2
13110160099Nguyễn Văn Lên08/08/199816X1A
14118160026Huỳnh Văn Liêm14/10/199816KX1
15117160040Đoàn Thị Ngọc Liên07/02/199816MT
16118160134Lê Thị Hồng Liên20/07/199816QLCN
17118160086Ngô Thị Bích Liên05/05/199716KX2
18101150028Trần Thị Liên16/05/199715C1A
19107160099Đào Thị Diệu Linh30/09/199816H2
20118160027Đặng Khánh Linh16/02/199816KX1
21111160093Đinh Nhật Linh17/04/199716X2
22105150036Hồ Quyền Linh11/12/199715D1
23110160169Lê Ngọc Linh09/04/199816X1B
24107160035Lê Thị Mỹ Linh06/06/199816H14
25110150212Lê Trúc Linh01/09/199615X1C
26118160087Mai Hoàng Linh10/05/199716KX2
27110160239Ngô Ngọc Linh29/11/199816X1C
28110160100Nguyễn Nhật Linh30/12/199816X1A
29117160105Nguyễn Thị Thùy Linh08/09/199816QLMT
30105120259Nguyễn Văn Linh27/12/199412D3
31105150096Nguyễn Văn Linh20/07/199415D2
32106140091Nguyễn Văn Linh17/01/199614DT2
33107130070Nguyễn Việt Linh23/10/199513H2A
34117160041Ninh Quang Linh15/08/199816MT
35117160042Phạm Quang Linh27/08/199616MT
36117160106Phạm Thị Mỹ Linh07/01/199816QLMT
37105160028Phan Nguyễn Quang Linh02/09/199816D1
38105160181Trần Nhật Linh16/01/199816TDH
39117160107Trần Triệu Linh19/06/199816QLMT
40110160170Đoàn Thống Lĩnh20/02/199816X1B
41105150037Hoàng Văn Long02/02/199715D1
42110140121Lê Vũ Long16/06/199614X1B
43109160171Mai Võ Hoàng Long18/11/199816X3B
44118160028Nguyễn Hoàng Long27/07/199816KX1