Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160103Nguyễn Phan Bình Minh30/04/199816C1B
2118160031Phan Nhật Minh13/09/199816KX1
3118160091Võ Ngọc Minh05/11/199816KX2
4118160141Nguyễn Văn Mừng09/09/199816QLCN
5118160032Đặng Thị Trà My02/01/199816KX1
6107160108Trần Thị My15/02/199816H2
7117160044Trương Hoài Tiểu My17/10/199816MT
8106130038Đặng Thị Mỹ25/10/199513DT1
9109160108Nguyễn Mỹ29/11/199716X3A
10118160142Đoàn Thị Năm20/08/199816QLCN
11108160030Bùi Như Nam26/12/199816SK
12111160096Đinh Phương Nam24/10/199816X2
13109160175Đinh Văn Nam27/03/199816X3B
14111160097Huỳnh Hoàng Nam22/08/199816X2
15105160087Nguyễn Hồ Nam10/09/199816D2
16110160103Phạm Công Nam02/02/199716X1A
17118160092Phạm Đình Nam24/07/199716KX2
18117160045Phạm Hữu Nam13/01/199816MT
19101110169Trần Văn Nam20/06/199311C1A
20117160046Trần Văn Nam16/03/199816MT
21118160033Lê Thị Bích Nga03/11/199816KX1
22118160093Trần Thị Thanh Nga28/03/199816KX2
23118160143Trương Thị Thuỳ Nga23/01/199816QLCN
24117160111Lê Đỗ Tuyết Ngân02/01/199816QLMT
25107160044Lê Thị Kiều Ngân14/11/199716H14
26118160034Võ Thị Thu Ngân19/10/199816KX1
27110160173Lê Quang Nghĩa06/10/199816X1B
28105160190Nguyễn Hữu Nghĩa05/01/199816TDH
29111160098Nguyễn Trung Nghĩa26/03/199816X2
30110160243Phạm Văn Nghĩa01/01/199816X1C
31117160112Trương Công Nhật Nghĩa02/09/199816QLMT
32118150140Cao Thị Ngọc22/09/199715QLCN
33118130176Hồ Bảo Ngọc08/09/199513QLCN
34111160099Kiều Đình Ngọc21/09/199816X2
35109120265Lê Văn Ngọc28/12/199412X3B
36109160056Nguyễn Ngọc08/11/199716VLXD
37109160110Nguyễn Duy Ngọc22/05/199816X3A
38117160047Nguyễn Thị Hồng Ngọc09/02/199816MT
39101160106Trương Ngọc02/10/199816C1B
40105150045Huỳnh Văn Ngộ11/10/199715D1
41118160035Đinh Văn Nguyên17/01/199816KX1
42104140036Lê Thành Nguyên02/09/199614N1
43106140031Lê Thị Thảo Nguyên25/01/199614DT1
44110160174Lê Trọng Khôi Nguyên01/01/199816X1B