Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160244Nguyễn Đình Nguyên10/02/199816X1C
2118160144Nguyễn Phương Thảo Nguyên06/07/199716QLCN
3110160105Nguyễn Trần Anh Nguyên15/04/199816X1A
4105160032Nguyễn Văn Nguyên09/07/199816D1
5108160031Phạm Thị Nguyên19/11/199716SK
6105160088Phan Công Nguyên02/10/199516D2
7110160175Trương Hữu Nguyên05/09/199816X1B
8117160048Trương Phước Nguyên24/05/199816MT
9118160095Võ Phương Nguyên12/08/199716KX2
10111160035Phan Lưu Nguyễn27/05/199816THXD
11117160049Hoàng Thị Ánh Nguyệt10/01/199816MT
12117160050Trần Thị Nhạn10/09/199816MT
13109110472Lê Thị Nhàn24/11/199311VLXD
14109160111Lê Nhân13/01/199816X3A
15109160178Lê Đức Nhân13/08/199716X3B
16103130058Nguyễn Nguyễn Chánh Nhân01/06/199513C4A
17109160179Nguyễn Văn Nhân09/12/199716X3B
18110160245Trần Diện Nhân14/08/199816X1C
19118160036Phan Thị Xuân Nhẩn12/01/199816KX1
20110160106Bùi Trần Kiên Nhẫn30/07/199816X1A
21104150043Cao Xuân Nhẫn24/05/199115N1
22109160057Hồ Xuân Nhật02/05/199616VLXD
23111160037Nguyễn Khánh Nhật06/11/199816THXD
24109160115Phạm Công Nhật18/06/199816X3A
25101160149Phan Minh Nhật06/04/199816CDT1
26109140025Phan Thanh Nhật02/08/199614VLXD
27109140026Trần Công Nhật20/07/199614VLXD
28117160113Trương Minh Nhật05/01/199816QLMT
29107110397HốiH Nhêu10/02/199211SH
30110160176Lê Thị Hải Nhi10/09/199816X1B
31117160051Nguyễn Thị Nhi20/08/199816MT
32118160096Nguyễn Thị Nhi20/06/199816KX2
33117160114Nguyễn Thị Ngọc Nhi08/03/199816QLMT
34118160037Nguyễn Thị Phương Nhi19/11/199816KX1
35117160115Phan Thị Yến Nhi15/01/199816QLMT
36111160100Nguyễn Văn Nhiều30/07/199716X2
37111160101Phạm Văn Nhớ20/08/199816X2
38117160116Nguyễn Thị Quỳnh Như02/10/199716QLMT
39110160246Phan Đình Như27/08/199816X1C
40107160224Dương Thị Thúy Nhung17/07/199816SH
41108160033Dương Thị Tuyết Nhung12/02/199816SK
42118160145Lê Thị Thùy Nhung16/06/199816QLCN
43105160034Koutiengkeo Nomthasone08/09/199616D1
44118160146Nguyễn Thị Tuyết Nữ22/03/199716QLCN