Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117160052Hồ Dịu Ny10/10/199816MT
2118160038Hà Thị Kiều Oanh29/03/199816KX1
3117160053Huỳnh Thị Oanh16/08/199816MT
4118160147Phạm Lê Thục Oanh04/11/199816QLCN
5107160120Lê Đăng Pháp23/01/199816H2
6109160182Lê Văn Hoàng Pháp08/12/199816X3B
7118160098Lê Thị Hồng Phấn20/05/199816KX2
8109160059Văn Đức Phi01/06/199816VLXD
9110160107Nguyễn Văn Phiên02/09/199816X1A
10109160116Tán Văn Phim20/11/199816X3A
11109130081Namniyom Phitsamay15/09/199313X3A
12105150047Syhathep Phonevilai02/11/199615D1
13102140086Setaphon Phonevilay30/09/199514T2
14105160035Vongzalazid Phonexai24/12/199516D1
15117160054Bùi Thị Mỹ Phong03/03/199816MT
16109160183Lê Bá Tuấn Phong05/03/199816X3B
17111160102Lê Hồng Phong17/09/199816X2
18110160177Nguyễn Tấn Phong19/08/199816X1B
19110160247Phạm Xuân Phong23/03/199816X1C
20110160108Trần Đăng Phong06/10/199816X1A
21117140109Sidthiphone Phoumixay23/11/199514QLMT
22117160057Lê Thị Phụng16/05/199816MT
23117160058Phạm Huỳnh Thiên Phụng22/09/199816MT
24105160038Đỗ Duy Phương07/02/199816D1
25105160092Hiên Phương19/05/199716D2
26105160039Nguyễn Chính Phương12/05/199816D1
27110160110Nguyễn Duy Phương17/11/199816X1A
28111160105Phạm Thanh Phương03/11/199816X2
29118160149Trần Hoàng Minh Phương20/01/199816QLCN
30105160093Trần Minh Phương15/10/199816D2
31117160059Võ Thị Nguyên Phương01/09/199816MT
32111160038Hà Duy Phước16/11/199816THXD
33117160117Hồ Hoàng Hữu Phước28/08/199816QLMT
34110160249Nguyễn Thành Phước25/04/199816X1C
35118160039Trần Thị Kim Phượng10/04/199816KX1
36110160179Nguyễn Ngọc Phùng23/02/199816X1B
37105160090Huỳnh Vĩnh Phú03/08/199816D2
38110150144Nguyễn Văn Phú01/01/199715X1B
39101160150Phan Văn Phú11/04/199516CDT1
40105160037Biện Văn Phúc08/05/199816D1
41109160117Đoàn Văn Phúc02/09/199816X3A
42109120271Hoàng Trọng Phúc24/03/199412X3B
43103160173Huỳnh Đức Phúc01/01/199816KTTT
44117160056Ngô Thị Hoàng Phúc28/10/199816MT