Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160104Nguyễn Hồng Phúc20/11/199816X2
2105160091Nguyễn Ngọc Phúc01/10/199816D2
3110160248Nguyễn Ngô Xuân Phúc18/05/199516X1C
4110160109Võ Tấn Phúc04/05/199816X1A
5110160111Bùi Minh Quang15/04/199816X1A
6110160181Đặng Hữu Quang20/01/199816X1B
7109160061Đặng Mậu Quang14/09/199816VLXD
8110160251Hồ Thiệu Quang28/08/199816X1C
9109160184Hoàng Khắc Quang01/07/199816X3B
10109160118Lê Minh Quang27/09/199816X3A
11118160099Lê Văn Quang04/10/199816KX2
12117160061Mai Đăng Quang25/06/199816MT
13103150204Nguyễn Đình Quang29/11/199615KTTT
14109160119Nguyễn Nhật Quang10/02/199816X3A
15107160058Nguyễn Viết Quang28/09/199716H14
16110160180Huỳnh Tiến Quân24/05/199816X1B
17109160060Ngô Đình Quân05/01/199816VLXD
18105160040Nguyễn Huy Quân17/12/199816D1
19106150048Nguyễn Trường Quân28/10/199715DT1
20111160039Phạm Phú Anh Quân12/06/199816THXD
21110160250Võ Doãn Quân19/11/199716X1C
22117160062Bùi Thiên Quí27/05/199716MT
23110160112Ngô Minh Quốc14/06/199816X1A
24110160182Phạm Thế Quốc25/11/199816X1B
25110160252Phùng Ngọc Quốc24/06/199816X1C
26109160121Lê Đình Quyền15/08/199816X3A
27110160183Lý Quyền02/04/199716X1B
28110160113Lê Hoàng Quyên20/05/199816X1A
29117140053Nguyễn Hải Quyên17/09/199514MT
30108160037Nguyễn Thị Lệ Quyên06/09/199816SK
31107150111Đoàn Thị Quỳnh01/07/199715H2A
32110160253Hồ Phi Quỳnh10/08/199816X1C
33118160151Lê Thị Nhật Lệ Quỳnh03/08/199816QLCN
34117160064Lê Thị Thanh Quỳnh19/04/199816MT
35117160065Ngô Thị Quỳnh15/04/199716MT
36107160124Nguyễn Thị Quỳnh16/11/199816H2
37107160126Nguyễn Thị Như Quỳnh07/04/199816H2
38107160061Trần Như Quỳnh14/03/199816H14
39118160041Võ Quang Thảo Quỳnh16/10/199816KX1
40101150093Dương Vĩnh Quý18/02/199715C1B
41109160186Hoàng Công Quý03/06/199716X3B
42117160063Võ Văn Quý09/06/199816MT
43109160062Phạm Quang Rin15/07/199816VLXD
44110160114Phạm Nguyễn Viết Rôn28/08/199816X1A