Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160184Võ Công Ry11/06/199816X1B
2106130120Bùi Kỳ Quan Sang24/07/199513DT2
3118160152Đinh Nguyên Sang08/11/199816QLCN
4109150051Lê Ngọc Cao Sang10/10/199715X3A
5110160254Lê Quang Sang23/06/199816X1C
6108160038Mai Phước Sang04/06/199816SK
7110160115Nguyễn Anh Sang16/02/199816X1A
8104150052Nguyễn Văn Sang06/05/199715N1
9118160100Trần Đình Sang07/09/199816KX2
10109160063Trần Đình Ngọc Sang20/01/199816VLXD
11118160153Trần Quang Sang02/02/199816QLCN
12118160154Trần Xuân Sang17/03/199716QLCN
13117160066Võ Thành Sang16/06/199816MT
14117150119Xayyakhom Santisouk28/02/199615QLMT
15111160041Trần Sinh29/10/199816THXD
16105160041Trương Minh Sĩ02/05/199816D1
17110160185Cao Trọng Sơn18/07/199816X1B
18117160067Doãn Trọng Sơn28/02/199816MT
19105160200Nguyễn Bá Sơn30/09/199816TDH
20111160108Nguyễn Đào Hoàng Sơn01/01/199816X2
21109160188Nguyễn Hoài Sơn27/05/199816X3B
22117160068Nguyễn Huy Sơn05/02/199716MT
23118160042Phạm Hồng Sơn24/10/199716KX1
24110120125Phạm Ngọc Sơn27/02/199412X1A
25110160116Trần Hậu Sơn10/08/199716X1A
26104140045Trần Hồng Sơn04/07/199614N1
27110150230Trần Hữu Sơn01/07/199615X1C
28118160155Trần Xuân Sơn04/01/199816QLCN
29111150099Trịnh Công Sơn01/03/199615X2
30118160101Trình Công Sơn10/01/199816KX2
31101160201Vi Văn Sơn05/02/199716CDT2
32109160064Võ Thanh Sơn10/04/199816VLXD
33109160065Võ Văn Sơn27/05/199816VLXD
34107160229Hoàng Thị Ái Sương18/01/199816SH
35118160043Nguyễn Đăng Sử31/10/199816KX1
36105160096Nguyễn Thế Sức04/08/199816D2
37110120126Hà Trọng Sỹ26/07/199412X1A
38110160186Nguyễn Đức Sỹ10/10/199816X1B
39110160256Nguyễn Ngọc Sỹ12/09/199816X1C
40111160042Lê Trọng Tài14/06/199716THXD
41109160123Ngô Trọng Tài12/02/199816X3A
42118160156Nguyễn Văn Tài10/01/199616QLCN