Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160157Nguyễn Văn Tài05/06/199816QLCN
2109160066Võ Thế Tài01/04/199816VLXD
3118160102Lê Đoàn Minh Tâm29/08/199816KX2
4109160192Lê Minh Tâm14/05/199816X3B
5109160126Lê Văn Anh Tâm03/03/199816X3A
6110160117Nguyễn Đăng Tâm17/07/199816X1A
7109160193Nguyễn Minh Tâm08/07/199816X3B
8117160118Nguyễn Minh Tâm10/11/199816QLMT
9118160044Nguyễn Thị Thanh Tâm12/08/199816KX1
10118160158Trần Thị Minh Tâm28/04/199716QLCN
11105160097Văn Huy Tâm05/01/199716D2
12109160127Hồ Tấn Nhật Tân15/09/199816X3A
13109140256Nguyễn Tân02/06/199414X3C
14108140029Nguyễn Văn Tân12/07/199614SK
15118160103Phạm Tây26/08/199816KX2
16110160187Lê Phú Tầm05/06/199416X1B
17117160119Phùng Ngọc Tấn06/04/199816QLMT
18110160257Trương Công Đinh Tấn22/02/199816X1C
19110160118Lê Nguyên Thạch09/06/199816X1A
20118160045Phan Khắc Thạch20/03/199716KX1
21118160046Lưu Thị Thanh28/05/199816KX1
22118160105Lý Hữu Thanh21/07/199716KX2
23117160121Nguyễn Thị Kim Thanh29/08/199816QLMT
24110160259Nguyễn Trọng Thanh22/08/199716X1C
25111160045Trần Bá Thanh11/01/199816THXD
26110160120Bùi Tuấn Thành12/07/199816X1A
27109160197Hà Huy Thành12/03/199816X3B
28117160122Lê Văn Thành10/03/199816QLMT
29108160042Nguyễn Hữu Thành15/11/199816SK
30110160190Nguyễn Văn Thành23/01/199816X1B
31110160260Nguyễn Văn Thành02/11/199716X1C
32110150237Nguyễn Viết Thành26/04/199715X1C
33102160165Phạm Văn Thành02/01/199716T3
34102150198Trần Nhật Thành29/09/199715T3
35105160203Trần Tuấn Thành22/06/199716TDH
36104140047Bùi Thạch Thảo27/01/199614N1
37107160133Đoàn Thị Thanh Thảo12/02/199816H2
38110160121Nguyễn Tự Thảo18/08/199816X1A
39118160047Nguyễn Vi Thảo01/01/199816KX1
40118160106Phan Thị Dạ Thảo18/05/199816KX2
41117160123Trần Minh Thảo20/06/199616QLMT
42117160069Trương Thị Kim Thảo17/10/199816MT
43110160188Huỳnh Hoàng Thái19/05/199816X1B