Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103140049Trần Công Phan Đình Thái29/08/199614C4A
2106150055Trương Văn Thái12/03/199715DT1
3117160120Phạm Thị Hồng Thắm22/06/199816QLMT
4103160183Bùi Văn Thắng27/02/199816KTTT
5110160258Hoàng Văn Thắng15/01/199816X1C
6109160194Huỳnh Thanh Thắng02/01/199816X3B
7111160109Lê Hữu Thắng11/01/199716X2
8110160189Nguyễn Đỗ Thắng02/08/199816X1B
9109160195Nguyễn Ngọc Thắng26/07/199816X3B
10109160129Nguyễn Văn Thắng27/06/199816X3A
11109160196Nguyễn Văn Thắng27/07/199816X3B
12101150144Nguyễn Viết Thắng05/03/199715C1C
13118160104Phạm Đình Thắng01/08/199816KX2
14111160044Võ Khắc Thắng15/07/199816THXD
15110160191Hoàng Thật05/10/199816X1B
16109160198Hoàng Xuân Phú Thịnh29/05/199816X3B
17117160124Huỳnh Thịnh29/03/199716QLMT
18110160262Huỳnh Minh Thịnh08/05/199816X1C
19101150229Lê Đức Thịnh04/04/199715CDT2
20105160045Mai Đăng Thịnh01/08/199816D1
21105160099Nguyễn Công Thịnh08/04/199816D2
22111160048Nguyễn Hoàng Thịnh18/01/199816THXD
23111160110Nguyễn Hoàng Thịnh14/06/199816X2
24107160134Nguyễn Thạch Thịnh20/01/199816H2
25104150135Phạm Thành Thịnh28/08/199615N2
26110160123Phan Văn Thịnh27/10/199816X1A
27110160193Tăng Hoàn Thịnh29/04/199816X1B
28109160132Võ Nguyên Thịnh09/11/199816X3A
29118160159Lê Văn Thi17/01/199816QLCN
30111160047Phạm Công Thi23/05/199816THXD
31110160261Nguyễn Hoàng Thiên12/08/199716X1C
32117160070Đặng Phước Hoàng Thiện10/08/199816MT
33117160071Lê Thừa Thiện08/11/199816MT
34110160122Nguyễn Ngọc Thiện17/10/199816X1A
35110160192Nguyễn Vũ Thiện19/05/199816X1B
36103150161Trần Đình Thiện26/09/199715C4B
37106130198Võ Trương Thiện20/09/199213DT3
38110160263Huỳnh Xuân Thọ24/10/199816X1C
39109160201Trần Văn Thông22/01/199816X3B
40110160264Võ Tiến Thông29/09/199816X1C
41109160133Bùi Huy Thoại05/02/199816X3A
42110160124Đoàn Ngọc Thoại28/04/199716X1A
43105160204Nguyễn Đình Thoại03/07/199816TDH
44117140117Đặng Thị Thoa23/11/199614QLMT