Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160135Phanthavong Thongdeng01/09/199616X3A
2118160048Đặng Phước Thời18/05/199816KX1
3111150050Nguyễn Văn Thư04/11/199715THXD
4118160049Trần Kim Thư07/11/199816KX1
5118160108Nguyễn Kiều Thương26/10/199816KX2
6118160161Nguyễn Thị Thương05/09/199816QLCN
7118160162Nguyễn Thương Thương24/07/199816QLCN
8118160163Trần Thị Thương16/01/199816QLCN
9110150245Lê Văn Thường02/03/199715X1C
10104150136Lê Minh Thu06/03/199715N2
11117160125Nguyễn Thị Thu30/04/199816QLMT
12118160160Nguyễn Thị Thu20/10/199816QLCN
13118160107Nguyễn Thị Hoài Thu20/11/199816KX2
14110120235Lò Đức Thuần17/05/198912X1B
15110160195Lê Kim Thuận16/05/199816X1B
16107160135Lê Thị Thuận20/08/199816H2
17103150220Mai Văn Thuận01/07/199615KTTT
18118160050Nguyễn Thị Thuyền08/11/199816KX1
19117160072Phan Thị Thuý14/05/199816MT
20118160165La Công Thùy11/05/199816QLCN
21111160111Phan Thị Phương Thùy01/01/199816X2
22110160125Nguyễn Thiên Thủ23/02/199816X1A
23111160112Nguyễn Văn Thiên Thủy10/06/199816X2
24108160046Trần Huỳnh Bích Thủy03/07/199816SK
25118160166Trương Thị Thủy12/11/199816QLCN
26117140121Đậu Thị Minh Thúy03/04/199614QLMT
27118160164Ngô Thị Diệu Thúy15/02/199816QLCN
28117160073Nguyễn Thị Thanh Thúy30/06/199816MT
29109160071Võ Thanh Tiền13/07/199816VLXD
30109120207Ngô Nhật Tiên01/10/199412X3A
31111130106Dương Quang Tiến21/07/199513THXD2
32109160202Lâm Xuân Tiến12/06/199816X3B
33111160113Lê Tiến06/04/199716X2
34117160075Mai Đăng Tiến03/07/199816MT
35109160137Nguyễn Lê Trường Tiến10/12/199616X3A
36111160051Nguyễn Quang Tiến29/07/199716THXD
37108160047Nguyễn Thanh Tiến11/06/199816SK
38111160114Nguyễn Trọng Tiến24/07/199816X2
39110160265Nguyễn Văn Tiến27/08/199816X1C
40111160052Nguyễn Văn Tiến20/01/199816THXD
41118160109Nguyễn Văn Tiến23/11/199516KX2
42118160051Phạm Phúc Tiến12/04/199716KX1
43110160126Phan Xuân Tiến27/08/199816X1A
44103160075Trần Bá Tiến19/01/199816C4A