Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160053Trần Huy Tiến02/03/199816THXD
2103160206Võ Văn Tiến06/09/199816C4B
3105160048Đặng Phúc Tình25/12/199716D1
4110150090Lê Ngọc Tình30/08/199715X1A
5118160168Trần Thị Tình10/10/199816QLCN
6108160048Lê Quốc Tỉnh20/04/199816SK
7118160167Nguyễn Trung Tín05/02/199816QLCN
8109160203Nguyễn Văn Tín13/10/199816X3B
9117160127Trần Ngọc Tín26/08/199816QLMT
10106130201Ngô Văn Tính02/07/199413DT3
11111160054Dương Minh Toàn27/07/199816THXD
12105160207Hà Xuân Toàn03/01/199816TDH
13107160237Liên Thanh Toàn03/02/199816SH
14117160128Nguyễn Quốc Toàn01/08/199816QLMT
15111160055Nguyễn Song Toàn11/01/199816THXD
16104150064Nguyễn Văn Toàn28/09/199715N1
17110160127Phan Thanh Toàn06/09/199816X1A
18118160110Trần Vĩnh Toàn25/01/199816KX2
19110160196Trần Đăng Toán14/05/199816X1B
20103160207Ngô Văn Tòng25/01/199716C4B
21118160052Đào Thị Thùy Trang10/01/199816KX2
22118160111Lê Thị Thuỳ Trang01/02/199816KX2
23118160053Mai Phan Thảo Trang30/09/199816KX1
24118160170Nguyễn Thị Thuỳ Trâm15/04/199816QLCN
25110160128Nguyễn Văn Trị05/12/199816X1A
26117160077Nguyễn Viết Hoàng Trị01/12/199816MT
27105160103Trương Công Tri20/11/199816D2
28110160198Nguyễn Văn Triều15/04/199816X1B
29109160204Trần Quốc Triều02/09/199816X3B
30105140227Hồ Quang Triệu25/12/199614D3
31117160130Trần Thanh Trinh28/10/199816QLMT
32111160115Nguyễn Anh Trí08/10/199816X2
33110160197Nguyễn Hữu Trí12/11/199816X1B
34110160267Trần Văn Trí22/12/199816X1C
35110160129Lê Khắc Trọng10/02/199816X1A
36110160268Nguyễn Lương Trợ20/02/199816X1C
37103130090Dương Xuân Trường02/04/199513C4A
38109160073Đinh Sỹ Trường30/08/199816VLXD
39111160116Nguyễn Sỹ Trường12/06/199816X2
40102150141Cao Tất Trung09/12/199615T2
41118160171Lê Chí Trung24/03/199816QLCN
42109160205Lê Quang Trung13/08/199816X3B
43110160199Nguyễn Chương Trung26/02/199816X1B
44118160054Nguyễn Đình Trung21/11/199716KX1