Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160270Nguyễn Quang Tú16/08/199816X1C
2118160172Nguyễn Thị Cẩm Tú09/05/199816QLCN
3111160117Nguyễn Văn Tú06/10/199816X2
4117160079Phan Đình Anh Tú09/12/199816MT
5118160055Phan Lâm Tú12/04/199816KX1
6105160052Ngô Xuân Tự26/02/199816D1
7111160120Hoàng Quốc Uy30/03/199616X2
8107160145Trần Thế Uy20/01/199716H2
9107150129Võ Thị Phương Uyên07/07/199715H2A
10105120347Trịnh Ngọc Văn11/12/199112DCLC
11117160082Ngô Thị Vàng01/04/199816MT
12106161101167Đỗ Phi Vân30/08/199210DT1
13107160073Hoàng Thị Vân08/12/199716H14
14117160081Ngô Thụy Vân26/02/199816MT
15117160136Trương Thị Hoàng Vân27/10/199816QLMT
16117160137Trần Thị Vẫn20/08/199816QLMT
17118160173Võ Đăng Vịnh29/09/199716QLCN
18107160245Phạm Lê Vi28/03/199816SH
19108150054Đặng Quốc Việt20/01/199615SK
20106150153Lê Đức Hoàng Việt05/11/199615DT2
21107150130Lê Phước Việt28/11/199715H2A
22110160272Lê Văn Việt01/01/199816X1C
23108150055Trần Anh Việt08/04/199715SK
24111160121Trần Tiến Việt27/10/199716X2
25109160143Chu Quang Vinh22/06/199816X3A
26111160058Hoàng Trọng Vinh02/02/199716THXD
27111160122Nguyễn Phúc Vinh14/12/199816X2
28107150192Nguyễn Thị Vinh26/06/199715H2B
29110160133Tô Lương Vinh08/01/199816X1A
30118160059Huỳnh Văn Vương26/10/199816KX1
31117160138Liên Văn Vương13/04/199816QLMT
32101150154Nguyễn Ngọc Vương06/02/199715C1C
33118160118Nguyễn Phước Vương09/06/199816KX2
34103130201Cao Hữu Vượng04/12/199413C4B
35118140140Nguyễn Đặng Vượt02/04/199614QLCN
36118160117Phạm Văn Vui20/08/199816KX2
37118160058Đỗ Thanh Vũ24/12/199816KX1
38118160174Nguyễn Vũ05/09/199816QLCN
39109160078Nguyễn Đình Vũ11/11/199716VLXD
40111110050Nguyễn Đức Vũ17/10/199311THXD
41109150290Nguyễn Văn Vũ28/02/199715VLXD
42110160203Nguyễn Văn Vũ11/11/199716X1B
43108160050Phan Minh Vũ04/10/199716SK