Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150072Phan Quốc Vũ02/09/199715D1
2117160083Tô Hoàng Vũ21/10/199516MT
3110160134Tôn Công Vũ30/01/199616X1A
4117160139Trần Nhật Vy28/07/199816QLMT
5110160204Đỗ Quang Vỹ01/01/199816X1B
6118160060Lê Hùng Vỹ09/07/199816KX1
7110130074Nguyễn Đình Vỹ01/04/199513X1A
8104120143Nguyễn Đức Vỹ20/01/199412N2
9101140210Phạm Phú Vỹ03/09/199614CDT2
10117150151Phanthachone Xaypoukham23/07/199615QLMT
11110160274Phan Thanh Xinh17/07/199816X1C
12117160084Lê Thị Hoài Xoa23/09/199816MT
13105160056Nguyễn Văn Xuân06/05/199816D1
14118160119Ngô Thị Yến22/02/199816KX2
15118160176Trần Ngọc Ý07/12/199716QLCN