Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180157Trần Ngọc Bảo11/12/200018CDT1
2101180156Nguyễn Hữu Báo13/09/200018CDT1
3101180220Nguyễn Thanh Biên08/02/200018CDT2
4101180221Lê Yến Chi09/01/200018CDT2
5103180071Trần Tấn Thành Chung04/01/200018C4B
6101180222Trần Công06/01/200018CDT2
7101180162Lê Văn Diện06/12/200018CDT1
8104140077Chu Văn Dương21/06/199614N2
9105160015Lê Ngọc Dũng04/11/199816D1
10101180166Vũ Văn Dũng08/12/200018CDT1
11101180163Ngô Thành Đông10/03/200018CDT1
12101180167Nguyễn Thanh Hạ02/08/200018CDT1
13103180086Đinh Văn Hoàng31/01/200018C4B
14103180022Phạm Hưng Hòa28/01/200018C4A
15101180176Lưu Văn Huỳnh26/04/199918CDT1
16101180179Hoàng Công Khanh05/09/200018CDT1
17103180032Phạm Đình Thanh Lâm01/07/200018C4A
18118170171Tống Thị Linh13/07/199917QLCN
19101180185Đỗ Nguyễn Hữu Long07/10/200018CDT1
20101180186Lê Việt Long30/08/200018CDT1
21106140097Nguyễn Quốc Nam29/11/199614DT2
22103180036Trần Thanh Nam06/10/200018C4A
23101180192Nguyễn Văn Nghĩa16/09/200018CDT1
24103180039Nguyễn Hữu Nguyên30/08/200018C4A
25118150142Phạm Thị Nhạn22/10/199715QLCN
26103180041Trần Minh Pháp18/01/200018C4A
27103170145Mai Văn Phú03/02/199817C4C
28103180109Nguyễn Văn Quang15/08/200018C4B
29101180198Trần Văn Quang02/09/200018CDT1
30105140062Võ Huỳnh Sơn14/05/199614D1
31118150152Thái Hồng Tài18/06/199715QLCN
32109160193Nguyễn Minh Tâm08/07/199816X3B
33101180204Nguyễn Văn Thọ06/09/200018CDT1
34101180206Nguyễn Bá Tin01/01/200018CDT1
35101180207Võ Công Tình28/05/200018CDT1
36101180208Đỗ Xuân Trí02/11/200018CDT1
37101180209Đặng Nhật Trường27/04/200018CDT1
38103180125Lê Quốc Tuấn27/08/200018C4B
39101180213Nguyễn Thành Tuy25/01/200018CDT1
40101160065Mai Thanh Tùng02/01/199816C1A
41101180216Lê Long Vỹ04/12/200018CDT1