Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180199Lương Văn Dũng30/03/200018KTTT
2101180228Nguyễn Văn Dũng29/03/200018CDT2
3101180225Trịnh Xuân Điển15/11/200018CDT2
4101180227Trần Trương Minh Đức12/06/200018CDT2
5101180233Ngô Ngọc Hoan05/11/200018CDT2
6101180236Hà Khánh Huy07/12/200018CDT2
7104180016Nguyễn Quang Huy22/12/200018N1
8101180237Trần Quang Huy21/09/200018CDT2
9101180238Huỳnh Hữu Ken05/07/200018CDT2
10101180240Lê Minh Khang25/05/200018CDT2
11101180239Nguyễn Hữu Khải06/04/200018CDT2
12101180242Nguyễn Hồng Khoa20/11/200018CDT2
13101180244Lê Đức Linh10/07/200018CDT2
14101180246Trần Phước Lộc22/11/200018CDT2
15103180209Nguyễn Đức Lợi13/04/200018KTTT
16101180250Đặng Quốc Minh18/10/200018CDT2
17101180251Trần Hoàng Công Minh14/01/200018CDT2
18101180252Trần Văn Nam23/05/200018CDT2
19101180253Hồ Hữu Nghị01/08/200018CDT2
20101180256Trần Long Nhật08/04/200018CDT2
21101180257Nguyễn Quang Nhơn24/11/200018CDT2
22104180028Ngô Phi Phú06/09/200018N1
23101180258Lê Hoàng Phúc11/09/200018CDT2
24101180260Hoàng Anh Quân16/01/199918CDT2
25101180261Nguyễn Hữu Quyền15/03/200018CDT2
26101180262Thái Văn Sang16/06/200018CDT2
27101180263Nguyễn Hữu Tài08/07/200018CDT2
28101180264Lương Duy Thạch17/07/200018CDT2
29101180265Mai Trọng Thành29/01/200018CDT2
30109180112Nguyễn Hoàng Thịnh21/06/200018X3A
31101180267Nguyễn Sinh Thuật25/02/200018CDT2
32101180269Nguyễn Anh Tín22/12/200018CDT2
33101180270Nguyễn Thanh Tri06/01/200018CDT2
34101180272Nguyễn Ngọc Trường25/09/200018CDT2
35101180271Lê Đình Trung02/09/200018CDT2
36101180274Lê Xuân Tùng12/04/199918CDT2
37101180273Lê Quang Bảo Tự05/03/200018CDT2
38101180277Phạm Hưng Vương15/11/200018CDT2
39101180276Lê Thế Vũ17/01/200018CDT2
40101180278Võ Đại Vỹ06/01/200018CDT2