Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180066Hồ Văn Bảo Ân01/07/200018C4B
2103180005Dương Thành Bằng26/09/200018C4A
3103180068Ngô Quốc Bảo12/12/200018C4B
4109140051Nguyễn Văn Sỹ Ben16/12/199614X3A
5103180069Hồ Hoàng Chiến06/08/200018C4B
6103180070Lê Văn Chung24/11/200018C4B
7103180007Nguyễn Khánh Chức06/03/200018C4A
8103180072Trần Hoàng Công06/09/200018C4B
9103180076Phạm Thị Hoàng Diệu04/01/199918C4B
10103180016Dương Văn Dũng08/10/200018C4A
11103180079Nguyễn Phan Trung Dũng13/09/200018C4B
12103180017Nguyễn Thế Dũng16/02/200018C4A
13103180010Phạm Ngọc Đại13/06/200018C4A
14103180074Trần Minh Đạo01/11/200018C4B
15103180075Nguyễn Thanh Đạt07/11/200018C4B
16103180073Trần Duy Hải Đăng28/03/200018C4B
17103180014Phạm Như Thiên Định24/04/200018C4A
18103180077Nguyễn Đình Hoàng Đức19/08/200018C4B
19103180015Trần Hậu Đức20/07/200018C4A
20103180078Trương Việt Đức01/10/200018C4B
21103180018Nguyễn Xuân Hạ15/03/200018C4A
22103180019Trần Văn Hào03/05/200018C4A
23103180021Nguyễn Văn Hiếu05/05/200018C4A
24101180103Đinh Quốc Hoàng15/12/200018C1B
25104140023Nguyễn Văn Hoàng10/10/199614N1
26103180028Nguyễn Võ Bảo Huy06/09/200018C4A
27105170353Nguyễn Xuân Huy13/09/199917TDH2
28105150041Nguyễn Hữu Mạnh03/04/199615D1
29103180037Nguyễn Văn Nghĩa20/07/200018C4A
30103180038Đặng Hoàng Nguyên23/10/200018C4A
31103180040Lê Võ Văn Nhật24/02/200018C4A
32103180053Nguyễn Văn Tiến05/04/200018C4A
33108160048Lê Quốc Tỉnh20/04/199816SK
34103180059Hà Thanh Tuấn01/07/200018C4A
35103180060Phan Ngọc Tuấn03/07/200018C4A
36103180065Ung Khả Ý22/06/200018C4A