Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103180080Trương Minh Duy22/02/200018C4B
2103180085Hà Văn Hoài02/11/200018C4B
3105180084Ngô Thanh Hưng20/11/200018D2
4103180090Nguyễn Phạm Quốc Huy07/05/200018C4B
5103180091Phạm Ngọc Huy05/12/200018C4B
6103180087Lê Huy Thiên Hùng12/03/200018C4B
7103180088Nguyễn Văn Hùng20/12/200018C4B
8103180089Nguyễn Mạnh Hữu04/03/200018C4B
9103180092Lê Trần Văn Khánh01/04/199718C4B
10107180019Lê Thị Lệ25/01/200018H2A
11118180023Lê Thị Sĩ Loan24/03/200018KX
12103180096Lê Trần Kim Long31/08/200018C4B
13103180098Trần Văn Long02/04/200018C4B
14103180100Huỳnh Tấn Luận13/04/200018C4B
15104180025Nguyễn Đình Nam09/06/200018N1
16103180101Nguyễn Hoài Nam31/05/199918C4B
17103180102Lê Trọng Nghĩa18/07/200018C4B
18107180223Trần Văn Nghĩa07/11/199918KTHH1
19103180105Nguyễn Duy Nhân18/08/200018C4B
20107180279Lê Quang Phúc12/05/200018KTHH2
21105180313Nguyễn Ngọc Quang26/04/200018TDH1
22110180117Nguyễn Chí Quân10/09/200018X1B
23103180112Đặng Văn Tân09/02/200018C4B
24103180113Lê Công Tấn24/09/200018C4B
25105180109Hoàng Văn Thành16/11/200018D2
26105180383Từ Hữu Thành07/10/200018TDH2
27103180114Ngô Văn Thắng31/03/200018C4B
28117180048Nguyễn Thành Thông06/03/200018MT
29103180118Đặng Thị Thu09/03/200018C4B
30103180122Kiều Quốc Trung06/08/200018C4B
31103180121Trần Trung Trực17/07/200018C4B
32103180124Đồng Đắc Tuấn17/02/199818C4B
33105180396Võ Đình Tuyển01/08/199918TDH2
34103180127Hồ Quốc Tuyến06/01/200018C4B
35103180130Trần Quốc Vũ02/02/200018C4B