Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180271Nguyễn Văn Phú An02/02/200018TDH1
2105180273Phan Ben01/10/199918TDH1
3105180274Văn Bá Bình22/02/200018TDH1
4105180275Nguyễn Thành Cảnh01/02/200018TDH1
5105180276Hồ Văn Công24/02/200018TDH1
6105180285Nguyễn Quốc Duy01/01/200018TDH1
7104170083Nguyễn Lê Xuân Duyên01/12/199917N2
8105180284Nguyễn Thành Dũng07/01/200018TDH1
9107180256Trần Ngọc Đức24/12/200018KTHH2
10105180286Nguyễn Hoàng Hải29/10/200018TDH1
11103180082Lê Văn Hậu20/06/200018C4B
12107170126Nguyễn Thị Hiền25/03/199917KTHH1
13105180287Võ Văn Hiếu09/02/200018TDH1
14110170106Hồ Xuân Hoàng23/12/199917X1B
15105180023Nguyễn Tất Hoàng15/06/200018D1
16105180290Vũ Công Hoàng23/10/200018TDH1
17105180291Lê Văn Hưng17/09/200018TDH1
18105180086Hoàng Hồ Hữu Huy07/02/200018D2
19105180292Phan Trọng Hữu01/03/200018TDH1
20101180109Hồ Minh Khải01/10/200018C1B
21105180297Lê Văn Khoa02/12/200018TDH1
22102150046Nguyễn Hồng Lanh16/12/199415T1
23105180151Nguyễn Ngọc Lâm25/09/200018D3
24105180152Trần Văn Lập27/04/200018D3
25117180077Nguyễn Thị Liễu18/10/200018QLMT
26105180300Nguyễn Hồng Lĩnh28/03/200018TDH1
27104180070Nguyễn Hồng Long23/09/200018N2
28105180305Hồ Trung Nguyên07/06/200018TDH1
29103180104Lê Hoàng Nguyên30/09/200018C4B
30105180306Lê Thanh Nguyên03/07/200018TDH1
31107180093Hồ Ngọc Bảo Nhi26/10/200018H2B
32117180093Trần Thị Thu Sang16/04/200018QLMT
33103180225Ngô Đình Thiện15/03/200018KTTT
34107180348Trần Thị Trang06/03/199918SH
35117180051Lê Hà Trâm16/06/200018MT
36107180293Trần Đức Bình Trị25/10/199718KTHH2
37105180326Dương Hoàng Thanh Trúc18/12/200018TDH1
38117180104Nguyễn Võ Nguyệt Tú07/08/200018QLMT
39103170169Nguyễn Thành Vinh01/12/199917C4C