Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105180336Nguyễn Tuấn Anh17/05/200018TDH2
2105180337Nguyễn Huỳnh Gia Bảo07/09/200018TDH2
3105180339Võ Thanh Bình07/07/200018TDH2
4105180340Huỳnh Văn Chương06/02/200018TDH2
5105180341Nguyễn Cường08/07/200018TDH2
6105180348Hồ Văn DũNg24/03/200018TDH2
7105180349Nguyễn Đức Duy12/03/200018TDH2
8105180350Nguyễn Văn Ngọc Duy10/10/200018TDH2
9105180343Lê Thạc Đạt13/04/200018TDH2
10105180345Vũ Văn Đông04/09/199918TDH2
11105180347Trần Việt Đức24/03/200018TDH2
12105180351Nguyễn Hoàng Hiệp10/02/200018TDH2
13105180352Trần Duy Hiệu07/01/200018TDH2
14105180353Lê Minh Hoàng15/09/200018TDH2
15105180354Nguyễn Viết Hoàng02/01/200018TDH2
16105180355Phan Thế Hợp10/12/200018TDH2
17105180356Nguyễn Thanh Hưng08/02/200018TDH2
18105180357Huỳnh Minh Huy02/02/200018TDH2
19105180359Phan Quang Huy15/05/200018TDH2
20105180363Đào Trần Trọng Khôi19/10/200018TDH2
21105180362Nguyễn Phúc Đăng Khoa27/02/200018TDH2
22109180026Bùi Ngọc Liêm24/04/200018VLXD
23105180365Ngô Trường Long15/02/200018TDH2
24105180366Trần Ngọc Long22/03/200018TDH2
25105180367Bùi Quốc Lý04/01/200018TDH2
26105180368Lê Hoàng Minh28/08/200018TDH2
27105180371Trần Hữu Nhật Nguyên12/11/200018TDH2
28105180373Trần Ngọc Nhân24/01/200018TDH2
29105180374Huỳnh Đăng Phát04/05/200018TDH2
30105180377Mai Văn Quang30/10/200018TDH2
31105180376Trương Hoàng Quân17/05/200018TDH2
32105180379Trần Văn Rôn26/05/200018TDH2
33105180384Phạm Cao Thìn29/09/200018TDH2
34105180385Phạm Đoàn Thôi05/06/200018TDH2
35105180390Lâm Xuân Triệu10/03/200018TDH2
36105180393Nguyễn Ngọc Anh Tuấn11/03/200018TDH2
37105180333Nguyễn Đôn Việt08/02/200018TDH1
38105180398Lê Quang Vinh23/10/200018TDH2
39105180332Đinh Trần Vĩ18/10/200018TDH1